hobbyist

[Mỹ]/'hɒbɪɪst/
[Anh]/'hɑbɪɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người nào đó rất quan tâm và tham gia vào một sở thích cụ thể, người đam mê.
Word Forms
số nhiềuhobbyists

Cụm từ & Cách kết hợp

passionate hobbyist

Người đam mê nhiệt tình

casual hobbyist

Người đam mê không chuyên

dedicated hobbyist

Người đam mê tận tâm

Câu ví dụ

He is an avid photography hobbyist.

Anh ấy là một người đam mê nhiếp ảnh nhiệt tình.

As a hobbyist, she enjoys collecting stamps.

Với tư cách là một người đam mê, cô ấy thích sưu tầm tem.

The woodworking hobbyist spent hours in his workshop.

Người đam mê làm mộc đã dành hàng giờ trong xưởng của anh ấy.

She is a hobbyist painter who loves to create art in her free time.

Cô ấy là một họa sĩ đam mê thích sáng tạo nghệ thuật trong thời gian rảnh rỗi.

The gardening hobbyist grows a variety of plants in her backyard.

Người đam mê làm vườn trồng nhiều loại cây trong sân sau nhà cô ấy.

He is a hobbyist musician who plays the guitar in a local band.

Anh ấy là một người đam mê âm nhạc chơi guitar trong một ban nhạc địa phương.

The cooking hobbyist enjoys experimenting with new recipes.

Người đam mê nấu ăn thích thử nghiệm với những công thức mới.

She is a hobbyist writer who enjoys writing short stories.

Cô ấy là một người đam mê viết truyện ngắn.

The bird-watching hobbyist carries binoculars on all her outdoor adventures.

Người đam mê quan sát chim mang theo ống nhòm trong tất cả các chuyến phiêu lưu ngoài trời của cô ấy.

As a DIY hobbyist, he loves building furniture from scratch.

Với tư cách là một người đam mê DIY, anh ấy thích tự làm đồ nội thất từ đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay