gardening hoe
xẻng làm vườn
hoed the garden
xới vườn
weeding hoe
xẻng làm cỏ
sharpen the hoe
mài xẻng
use a hoe
sử dụng xẻng
She used a hoe to dig up the weeds in the garden.
Cô ấy dùng một chiếc xẻng để đào những cỏ dại trong vườn.
He decided to hoe the field before planting the seeds.
Anh ấy quyết định xới đất trước khi trồng hạt giống.
The farmer grabbed a hoe to work on the soil.
Người nông dân cầm một chiếc xẻng để làm việc trên đất.
It's important to have a sturdy hoe for gardening.
Điều quan trọng là phải có một chiếc xẻng chắc chắn để làm vườn.
She prefers to hoe the garden by hand rather than using machinery.
Cô ấy thích xới vườn bằng tay hơn là dùng máy móc.
The hoe is a versatile tool for various gardening tasks.
Xẻng là một công cụ đa năng cho nhiều công việc làm vườn khác nhau.
He used the hoe to create neat rows for planting crops.
Anh ấy dùng xẻng để tạo những hàng thẳng cho việc trồng cây.
The farmer leaned on his hoe and surveyed the fields.
Người nông dân tựa vào chiếc xẻng và quan sát các cánh đồng.
She learned how to wield a hoe effectively in the garden.
Cô ấy học cách sử dụng xẻng một cách hiệu quả trong vườn.
The hoe is an essential tool for maintaining a well-kept garden.
Xẻng là một công cụ thiết yếu để duy trì một khu vườn được chăm sóc tốt.
gardening hoe
xẻng làm vườn
hoed the garden
xới vườn
weeding hoe
xẻng làm cỏ
sharpen the hoe
mài xẻng
use a hoe
sử dụng xẻng
She used a hoe to dig up the weeds in the garden.
Cô ấy dùng một chiếc xẻng để đào những cỏ dại trong vườn.
He decided to hoe the field before planting the seeds.
Anh ấy quyết định xới đất trước khi trồng hạt giống.
The farmer grabbed a hoe to work on the soil.
Người nông dân cầm một chiếc xẻng để làm việc trên đất.
It's important to have a sturdy hoe for gardening.
Điều quan trọng là phải có một chiếc xẻng chắc chắn để làm vườn.
She prefers to hoe the garden by hand rather than using machinery.
Cô ấy thích xới vườn bằng tay hơn là dùng máy móc.
The hoe is a versatile tool for various gardening tasks.
Xẻng là một công cụ đa năng cho nhiều công việc làm vườn khác nhau.
He used the hoe to create neat rows for planting crops.
Anh ấy dùng xẻng để tạo những hàng thẳng cho việc trồng cây.
The farmer leaned on his hoe and surveyed the fields.
Người nông dân tựa vào chiếc xẻng và quan sát các cánh đồng.
She learned how to wield a hoe effectively in the garden.
Cô ấy học cách sử dụng xẻng một cách hiệu quả trong vườn.
The hoe is an essential tool for maintaining a well-kept garden.
Xẻng là một công cụ thiết yếu để duy trì một khu vườn được chăm sóc tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay