hoisted

[Mỹ]/hɔɪstɪd/
[Anh]/hɔɪstɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của hoist

Cụm từ & Cách kết hợp

hoisted flag

kéo cờ

hoisted sail

kéo buồm

hoisted banner

kéo biểu ngữ

hoisted load

kéo tải

hoisted equipment

kéo thiết bị

hoisted crane

kéo cần cẩu

hoisted platform

kéo bệ đỡ

hoisted structure

kéo cấu trúc

hoisted trophy

kéo cúp

hoisted rigging

kéo hệ thống ròng rọc

Câu ví dụ

the flag was hoisted high above the building.

lá cờ đã được kéo lên cao trên tòa nhà.

the crew hoisted the sails as the wind picked up.

phi hành đoàn đã giương buồm khi gió thổi mạnh.

they hoisted the trophy in celebration of their victory.

họ nâng chiếc cúp lên ăn mừng chiến thắng của mình.

the team hoisted their captain onto their shoulders.

đội bóng đã bế đội trưởng lên vai.

the workers hoisted the heavy equipment onto the truck.

những người công nhân đã kéo thiết bị nặng lên xe tải.

he hoisted the backpack onto his shoulders before hiking.

anh ta đeo ba lô lên vai trước khi đi bộ đường dài.

during the festival, the lanterns were hoisted into the air.

trong suốt lễ hội, đèn lồng được kéo lên không trung.

they hoisted the banner to promote the event.

họ treo băng rôn để quảng bá sự kiện.

the ship hoisted its anchor and set sail.

con tàu đã nhổ neo và bắt đầu hành trình.

the workers hoisted the sign to mark the new store.

những người công nhân đã treo biển để đánh dấu cửa hàng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay