raised bed
giường nâng
raised eyebrow
mày ngẩng lên
raised hand
tay giơ lên
raised platform
nền cao
raised voice
giọng nói lớn
raised floor
sàn nâng
raised bed
giường nâng
raised eyebrow
mày ngẩng lên
raised hand
tay giơ lên
raised platform
nền cao
raised voice
giọng nói lớn
raised floor
sàn nâng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay