raised

[Mỹ]/reɪzd/
[Anh]/rezd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. lồi; nổi bật; lên men
v. nâng lên; tăng lên
Word Forms
thì quá khứraised
quá khứ phân từraised

Cụm từ & Cách kết hợp

raised bed

giường nâng

raised eyebrow

mày ngẩng lên

raised hand

tay giơ lên

raised platform

nền cao

raised voice

giọng nói lớn

raised floor

sàn nâng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay