hoisting

[Mỹ]/ˈhɔɪstɪŋ/
[Anh]/ˈhɔɪstɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động nâng hoặc kéo cái gì đó
v.dạng hiện tại phân từ của hoist, có nghĩa là nâng hoặc kéo

Cụm từ & Cách kết hợp

hoisting equipment

thiết bị nâng

hoisting system

hệ thống nâng

hoisting operation

vận hành nâng

hoisting device

thiết bị nâng

hoisting mechanism

cơ chế nâng

hoisting chain

xích nâng

hoisting block

puli nâng

hoisting tackle

dây nâng

hoisting straps

dây đai nâng

hoisting winch

tời nâng

Câu ví dụ

hoisting the flag is a tradition at the start of each event.

Việc nâng cờ là một truyền thống mở đầu cho mỗi sự kiện.

the workers are hoisting the heavy equipment onto the truck.

Những người công nhân đang nâng các thiết bị nặng lên xe tải.

hoisting sails is essential for sailing efficiently.

Việc nâng buồm rất cần thiết để đi thuyền một cách hiệu quả.

they are hoisting the new sign above the entrance.

Họ đang nâng bảng hiệu mới lên phía trên lối vào.

hoisting materials safely is crucial on construction sites.

Việc nâng vật liệu một cách an toàn là rất quan trọng trên các công trường xây dựng.

the crew is hoisting the lifeboat into position.

Phi hành đoàn đang nâng thuyền cứu sinh vào vị trí.

hoisting a banner can attract more visitors to the festival.

Việc treo một biểu ngữ có thể thu hút nhiều du khách hơn đến với lễ hội.

they practiced hoisting the flag in preparation for the ceremony.

Họ đã thực hành nâng cờ để chuẩn bị cho buổi lễ.

hoisting the load requires teamwork and coordination.

Việc nâng tải trọng đòi hỏi sự phối hợp và hợp tác của cả nhóm.

during the event, they will be hoisting balloons into the sky.

Trong suốt sự kiện, họ sẽ nâng bóng bay lên bầu trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay