homebounds journey
hành trình về nhà
homebounds feeling
cảm giác về nhà
homebounds spirit
tinh thần về nhà
homebounds lifestyle
phong cách sống về nhà
homebounds adventure
cuộc phiêu lưu về nhà
homebounds comfort
sự thoải mái về nhà
homebounds experience
trải nghiệm về nhà
homebounds connection
kết nối về nhà
homebounds retreat
khu nghỉ dưỡng về nhà
homebounds atmosphere
không khí về nhà
due to the storm, many people became homebounds for the weekend.
do vì bão, nhiều người đã ở nhà trong suốt cuối tuần.
being homebounds can lead to feelings of isolation.
việc ở nhà có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
homebounds often find creative ways to entertain themselves.
những người ở nhà thường tìm thấy những cách sáng tạo để giải trí.
many homebounds have turned to online classes for learning.
nhiều người ở nhà đã chuyển sang học các lớp trực tuyến.
during the pandemic, more people became homebounds than ever.
trong đại dịch, có nhiều người ở nhà hơn bao giờ hết.
homebounds can still stay connected through social media.
những người ở nhà vẫn có thể kết nối thông qua mạng xã hội.
she enjoyed her time as a homebounds, discovering new hobbies.
cô ấy rất thích thời gian ở nhà của mình, khám phá những sở thích mới.
being homebounds has its perks, like extra family time.
việc ở nhà có những lợi ích nhất định, như có thêm thời gian cho gia đình.
homebounds can often feel overwhelmed by too much free time.
những người ở nhà thường cảm thấy quá tải vì có quá nhiều thời gian rảnh.
he transformed his home into a cozy space for homebounds living.
anh ấy đã biến ngôi nhà của mình thành một không gian ấm cúng cho những người ở nhà.
homebounds journey
hành trình về nhà
homebounds feeling
cảm giác về nhà
homebounds spirit
tinh thần về nhà
homebounds lifestyle
phong cách sống về nhà
homebounds adventure
cuộc phiêu lưu về nhà
homebounds comfort
sự thoải mái về nhà
homebounds experience
trải nghiệm về nhà
homebounds connection
kết nối về nhà
homebounds retreat
khu nghỉ dưỡng về nhà
homebounds atmosphere
không khí về nhà
due to the storm, many people became homebounds for the weekend.
do vì bão, nhiều người đã ở nhà trong suốt cuối tuần.
being homebounds can lead to feelings of isolation.
việc ở nhà có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
homebounds often find creative ways to entertain themselves.
những người ở nhà thường tìm thấy những cách sáng tạo để giải trí.
many homebounds have turned to online classes for learning.
nhiều người ở nhà đã chuyển sang học các lớp trực tuyến.
during the pandemic, more people became homebounds than ever.
trong đại dịch, có nhiều người ở nhà hơn bao giờ hết.
homebounds can still stay connected through social media.
những người ở nhà vẫn có thể kết nối thông qua mạng xã hội.
she enjoyed her time as a homebounds, discovering new hobbies.
cô ấy rất thích thời gian ở nhà của mình, khám phá những sở thích mới.
being homebounds has its perks, like extra family time.
việc ở nhà có những lợi ích nhất định, như có thêm thời gian cho gia đình.
homebounds can often feel overwhelmed by too much free time.
những người ở nhà thường cảm thấy quá tải vì có quá nhiều thời gian rảnh.
he transformed his home into a cozy space for homebounds living.
anh ấy đã biến ngôi nhà của mình thành một không gian ấm cúng cho những người ở nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay