rural homesteads
nhà ở nông thôn
historic homesteads
nhà ở lịch sử
family homesteads
nhà ở gia đình
abandoned homesteads
nhà ở bị bỏ hoang
remote homesteads
nhà ở hẻo lánh
traditional homesteads
nhà ở truyền thống
modern homesteads
nhà ở hiện đại
self-sufficient homesteads
nhà ở tự cung tự cấp
sustainable homesteads
nhà ở bền vững
urban homesteads
nhà ở đô thị
many families have built homesteads in the countryside.
Nhiều gia đình đã xây dựng các trang trại tự túc ở nông thôn.
homesteads often require a lot of maintenance and care.
Các trang trại tự túc thường đòi hỏi nhiều công chăm sóc và bảo trì.
she dreams of living on a homestead with animals.
Cô ấy mơ ước sống trên một trang trại tự túc có động vật.
homesteads can be a great way to be self-sufficient.
Các trang trại tự túc có thể là một cách tuyệt vời để tự cung tự cấp.
they decided to create homesteads to grow their own food.
Họ quyết định tạo ra các trang trại tự túc để tự trồng lương thực.
homesteads often include gardens and livestock.
Các trang trại tự túc thường có vườn tược và chăn nuôi gia súc.
living in homesteads can foster a strong community spirit.
Sống trên các trang trại tự túc có thể thúc đẩy tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.
many homesteads are off-grid, relying on solar power.
Nhiều trang trại tự túc không kết nối với lưới điện, sử dụng năng lượng mặt trời.
they are learning traditional skills to maintain their homesteads.
Họ đang học các kỹ năng truyền thống để bảo trì các trang trại tự túc của mình.
homesteads can vary greatly in size and style.
Các trang trại tự túc có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và phong cách.
rural homesteads
nhà ở nông thôn
historic homesteads
nhà ở lịch sử
family homesteads
nhà ở gia đình
abandoned homesteads
nhà ở bị bỏ hoang
remote homesteads
nhà ở hẻo lánh
traditional homesteads
nhà ở truyền thống
modern homesteads
nhà ở hiện đại
self-sufficient homesteads
nhà ở tự cung tự cấp
sustainable homesteads
nhà ở bền vững
urban homesteads
nhà ở đô thị
many families have built homesteads in the countryside.
Nhiều gia đình đã xây dựng các trang trại tự túc ở nông thôn.
homesteads often require a lot of maintenance and care.
Các trang trại tự túc thường đòi hỏi nhiều công chăm sóc và bảo trì.
she dreams of living on a homestead with animals.
Cô ấy mơ ước sống trên một trang trại tự túc có động vật.
homesteads can be a great way to be self-sufficient.
Các trang trại tự túc có thể là một cách tuyệt vời để tự cung tự cấp.
they decided to create homesteads to grow their own food.
Họ quyết định tạo ra các trang trại tự túc để tự trồng lương thực.
homesteads often include gardens and livestock.
Các trang trại tự túc thường có vườn tược và chăn nuôi gia súc.
living in homesteads can foster a strong community spirit.
Sống trên các trang trại tự túc có thể thúc đẩy tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.
many homesteads are off-grid, relying on solar power.
Nhiều trang trại tự túc không kết nối với lưới điện, sử dụng năng lượng mặt trời.
they are learning traditional skills to maintain their homesteads.
Họ đang học các kỹ năng truyền thống để bảo trì các trang trại tự túc của mình.
homesteads can vary greatly in size and style.
Các trang trại tự túc có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và phong cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay