urban cityscapes
phong cảnh thành thị
photograph cityscapes
phong cảnh thành thị trong ảnh chụp
view cityscapes
phong cảnh thành thị nhìn từ xa
painted cityscapes
phong cảnh thành thị được vẽ
dynamic cityscapes
phong cảnh thành thị năng động
future cityscapes
phong cảnh thành thị tương lai
night cityscapes
phong cảnh thành thị về đêm
explore cityscapes
khám phá phong cảnh thành thị
create cityscapes
tạo ra phong cảnh thành thị
detailed cityscapes
phong cảnh thành thị chi tiết
the photographer specialized in capturing stunning cityscapes at sunset.
Người chụp ảnh chuyên chụp những phong cảnh thành phố ngoạn mục lúc hoàng hôn.
we admired the breathtaking cityscapes from the top of the skyscraper.
Chúng tôi ngưỡng mộ những phong cảnh thành phố ngoạn mục từ đỉnh tòa nhà chọc trời.
his paintings often featured dramatic cityscapes with vibrant colors.
Những bức tranh của anh ấy thường có các phong cảnh thành phố kịch tính với màu sắc sống động.
the film showcased sweeping cityscapes of hong kong and shanghai.
Bộ phim giới thiệu những phong cảnh thành phố rộng lớn của Hồng Kông và Thượng Hải.
the artist used a unique perspective to portray the cityscapes.
Nghệ sĩ đã sử dụng một góc nhìn độc đáo để thể hiện các phong cảnh thành phố.
the nighttime cityscapes were illuminated by countless twinkling lights.
Những phong cảnh thành phố về đêm được chiếu sáng bởi vô số ánh đèn lấp lánh.
we spent hours sketching the intricate cityscapes in our notebooks.
Chúng tôi dành hàng giờ phác thảo những phong cảnh thành phố phức tạp trong sổ tay của mình.
the documentary explored the evolution of cityscapes over the past century.
Nhà tài liệu khám phá sự phát triển của các phong cảnh thành phố trong thế kỷ qua.
the drone footage provided a bird's-eye view of the sprawling cityscapes.
Phim ảnh từ máy bay không người lái cung cấp cái nhìn từ trên cao về các phong cảnh thành phố rộng lớn.
the urban planner studied the impact of new developments on existing cityscapes.
Nhà quy hoạch đô thị nghiên cứu tác động của các dự án mới đối với các phong cảnh thành phố hiện có.
the contrast between the old and new cityscapes was quite striking.
Sự tương phản giữa các phong cảnh thành phố cũ và mới khá ấn tượng.
urban cityscapes
phong cảnh thành thị
photograph cityscapes
phong cảnh thành thị trong ảnh chụp
view cityscapes
phong cảnh thành thị nhìn từ xa
painted cityscapes
phong cảnh thành thị được vẽ
dynamic cityscapes
phong cảnh thành thị năng động
future cityscapes
phong cảnh thành thị tương lai
night cityscapes
phong cảnh thành thị về đêm
explore cityscapes
khám phá phong cảnh thành thị
create cityscapes
tạo ra phong cảnh thành thị
detailed cityscapes
phong cảnh thành thị chi tiết
the photographer specialized in capturing stunning cityscapes at sunset.
Người chụp ảnh chuyên chụp những phong cảnh thành phố ngoạn mục lúc hoàng hôn.
we admired the breathtaking cityscapes from the top of the skyscraper.
Chúng tôi ngưỡng mộ những phong cảnh thành phố ngoạn mục từ đỉnh tòa nhà chọc trời.
his paintings often featured dramatic cityscapes with vibrant colors.
Những bức tranh của anh ấy thường có các phong cảnh thành phố kịch tính với màu sắc sống động.
the film showcased sweeping cityscapes of hong kong and shanghai.
Bộ phim giới thiệu những phong cảnh thành phố rộng lớn của Hồng Kông và Thượng Hải.
the artist used a unique perspective to portray the cityscapes.
Nghệ sĩ đã sử dụng một góc nhìn độc đáo để thể hiện các phong cảnh thành phố.
the nighttime cityscapes were illuminated by countless twinkling lights.
Những phong cảnh thành phố về đêm được chiếu sáng bởi vô số ánh đèn lấp lánh.
we spent hours sketching the intricate cityscapes in our notebooks.
Chúng tôi dành hàng giờ phác thảo những phong cảnh thành phố phức tạp trong sổ tay của mình.
the documentary explored the evolution of cityscapes over the past century.
Nhà tài liệu khám phá sự phát triển của các phong cảnh thành phố trong thế kỷ qua.
the drone footage provided a bird's-eye view of the sprawling cityscapes.
Phim ảnh từ máy bay không người lái cung cấp cái nhìn từ trên cao về các phong cảnh thành phố rộng lớn.
the urban planner studied the impact of new developments on existing cityscapes.
Nhà quy hoạch đô thị nghiên cứu tác động của các dự án mới đối với các phong cảnh thành phố hiện có.
the contrast between the old and new cityscapes was quite striking.
Sự tương phản giữa các phong cảnh thành phố cũ và mới khá ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay