social homogamy
đồng nhất xã hội
cultural homogamy
đồng nhất văn hóa
educational homogamy
đồng nhất về trình độ học vấn
economic homogamy
đồng nhất về kinh tế
homogamy theory
thuyết về đồng nhất hôn nhân
homogamy patterns
mẫu hình đồng nhất hôn nhân
homogamy effects
tác động của đồng nhất hôn nhân
homogamy preference
sự ưu tiên về đồng nhất hôn nhân
homogamy trends
xu hướng đồng nhất hôn nhân
homogamy research
nghiên cứu về đồng nhất hôn nhân
homogamy can lead to a lack of diversity in relationships.
kết hôn đồng điệu có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng trong các mối quan hệ.
many sociologists study the effects of homogamy on social structure.
nhiều nhà xã hội học nghiên cứu tác động của hôn nhân đồng điệu đến cấu trúc xã hội.
homogamy is often seen in educational and economic backgrounds.
hôn nhân đồng điệu thường thấy ở các nền tảng giáo dục và kinh tế.
couples who practice homogamy may share similar values.
các cặp đôi thực hành hôn nhân đồng điệu có thể chia sẻ những giá trị tương tự.
homogamy can reinforce cultural norms within communities.
hôn nhân đồng điệu có thể củng cố các chuẩn mực văn hóa trong cộng đồng.
some researchers argue that homogamy reduces social mobility.
một số nhà nghiên cứu cho rằng hôn nhân đồng điệu làm giảm tính lưu động xã hội.
understanding homogamy helps in analyzing marriage patterns.
hiểu về hôn nhân đồng điệu giúp phân tích các mô hình hôn nhân.
homogamy might influence the choice of partners in urban areas.
hôn nhân đồng điệu có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn đối tác ở các khu vực đô thị.
in some cultures, homogamy is considered a positive trait.
ở một số nền văn hóa, hôn nhân đồng điệu được coi là một phẩm chất tích cực.
homogamy can create stronger family ties among similar individuals.
hôn nhân đồng điệu có thể tạo ra những mối liên kết gia đình mạnh mẽ hơn giữa những cá nhân tương tự.
social homogamy
đồng nhất xã hội
cultural homogamy
đồng nhất văn hóa
educational homogamy
đồng nhất về trình độ học vấn
economic homogamy
đồng nhất về kinh tế
homogamy theory
thuyết về đồng nhất hôn nhân
homogamy patterns
mẫu hình đồng nhất hôn nhân
homogamy effects
tác động của đồng nhất hôn nhân
homogamy preference
sự ưu tiên về đồng nhất hôn nhân
homogamy trends
xu hướng đồng nhất hôn nhân
homogamy research
nghiên cứu về đồng nhất hôn nhân
homogamy can lead to a lack of diversity in relationships.
kết hôn đồng điệu có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng trong các mối quan hệ.
many sociologists study the effects of homogamy on social structure.
nhiều nhà xã hội học nghiên cứu tác động của hôn nhân đồng điệu đến cấu trúc xã hội.
homogamy is often seen in educational and economic backgrounds.
hôn nhân đồng điệu thường thấy ở các nền tảng giáo dục và kinh tế.
couples who practice homogamy may share similar values.
các cặp đôi thực hành hôn nhân đồng điệu có thể chia sẻ những giá trị tương tự.
homogamy can reinforce cultural norms within communities.
hôn nhân đồng điệu có thể củng cố các chuẩn mực văn hóa trong cộng đồng.
some researchers argue that homogamy reduces social mobility.
một số nhà nghiên cứu cho rằng hôn nhân đồng điệu làm giảm tính lưu động xã hội.
understanding homogamy helps in analyzing marriage patterns.
hiểu về hôn nhân đồng điệu giúp phân tích các mô hình hôn nhân.
homogamy might influence the choice of partners in urban areas.
hôn nhân đồng điệu có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn đối tác ở các khu vực đô thị.
in some cultures, homogamy is considered a positive trait.
ở một số nền văn hóa, hôn nhân đồng điệu được coi là một phẩm chất tích cực.
homogamy can create stronger family ties among similar individuals.
hôn nhân đồng điệu có thể tạo ra những mối liên kết gia đình mạnh mẽ hơn giữa những cá nhân tương tự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay