homogamy

[Mỹ]/həˈmɒɡəmi/
[Anh]/həˈmɑːɡəmi/

Dịch

n.thực hành giao phối hoặc sinh sản với những cá thể có cấu trúc di truyền tương tự; tình trạng có cả cơ quan sinh sản nam và nữ trưởng thành cùng một lúc

Cụm từ & Cách kết hợp

social homogamy

đồng nhất xã hội

cultural homogamy

đồng nhất văn hóa

educational homogamy

đồng nhất về trình độ học vấn

economic homogamy

đồng nhất về kinh tế

homogamy theory

thuyết về đồng nhất hôn nhân

homogamy patterns

mẫu hình đồng nhất hôn nhân

homogamy effects

tác động của đồng nhất hôn nhân

homogamy preference

sự ưu tiên về đồng nhất hôn nhân

homogamy trends

xu hướng đồng nhất hôn nhân

homogamy research

nghiên cứu về đồng nhất hôn nhân

Câu ví dụ

homogamy can lead to a lack of diversity in relationships.

kết hôn đồng điệu có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng trong các mối quan hệ.

many sociologists study the effects of homogamy on social structure.

nhiều nhà xã hội học nghiên cứu tác động của hôn nhân đồng điệu đến cấu trúc xã hội.

homogamy is often seen in educational and economic backgrounds.

hôn nhân đồng điệu thường thấy ở các nền tảng giáo dục và kinh tế.

couples who practice homogamy may share similar values.

các cặp đôi thực hành hôn nhân đồng điệu có thể chia sẻ những giá trị tương tự.

homogamy can reinforce cultural norms within communities.

hôn nhân đồng điệu có thể củng cố các chuẩn mực văn hóa trong cộng đồng.

some researchers argue that homogamy reduces social mobility.

một số nhà nghiên cứu cho rằng hôn nhân đồng điệu làm giảm tính lưu động xã hội.

understanding homogamy helps in analyzing marriage patterns.

hiểu về hôn nhân đồng điệu giúp phân tích các mô hình hôn nhân.

homogamy might influence the choice of partners in urban areas.

hôn nhân đồng điệu có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn đối tác ở các khu vực đô thị.

in some cultures, homogamy is considered a positive trait.

ở một số nền văn hóa, hôn nhân đồng điệu được coi là một phẩm chất tích cực.

homogamy can create stronger family ties among similar individuals.

hôn nhân đồng điệu có thể tạo ra những mối liên kết gia đình mạnh mẽ hơn giữa những cá nhân tương tự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay