homomeric

[Mỹ]/ˌhɒməˈmɛrɪk/
[Anh]/ˌhoʊməˈmɛrɪk/

Dịch

adj.có các đơn vị hoặc phần giống hệt nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

homomeric protein

protein đồng trùng hợp

homomeric complex

phức hợp đồng trùng hợp

homomeric interaction

sự tương tác đồng trùng hợp

homomeric structure

cấu trúc đồng trùng hợp

homomeric assembly

tổ hợp đồng trùng hợp

homomeric variant

biến thể đồng trùng hợp

homomeric domain

miền đồng trùng hợp

homomeric form

dạng đồng trùng hợp

homomeric unit

đơn vị đồng trùng hợp

Câu ví dụ

the homomeric structure of the protein was confirmed through various experiments.

cấu trúc đồng hợp của protein đã được xác nhận thông qua nhiều thí nghiệm.

researchers are studying the homomeric interactions in cellular processes.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tương tác đồng hợp trong các quá trình tế bào.

the homomeric form of the enzyme is essential for its activity.

dạng đồng hợp của enzyme rất quan trọng cho hoạt động của nó.

understanding homomeric complexes can lead to new drug developments.

hiểu các phức hợp đồng hợp có thể dẫn đến những phát triển thuốc mới.

homomeric proteins often exhibit unique functional properties.

các protein đồng hợp thường thể hiện các đặc tính chức năng độc đáo.

scientists are exploring the role of homomeric assemblies in signaling pathways.

các nhà khoa học đang khám phá vai trò của các tập hợp đồng hợp trong các con đường tín hiệu.

the stability of homomeric interactions is crucial for cellular integrity.

tính ổn định của các tương tác đồng hợp rất quan trọng cho sự toàn vẹn của tế bào.

homomeric and heteromeric forms can have different biological functions.

các dạng đồng hợp và dị hợp có thể có các chức năng sinh học khác nhau.

identifying homomeric structures helps in understanding protein folding.

việc xác định các cấu trúc đồng hợp giúp hiểu rõ hơn về sự gấp nếp protein.

homomeric interactions are often studied in the context of disease mechanisms.

các tương tác đồng hợp thường được nghiên cứu trong bối cảnh các cơ chế bệnh lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay