honeyed

[Mỹ]/'hʌnɪd/
[Anh]/'hʌnɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được ngọt hóa bằng mật ong; ngọt ngào, đầy những lời nói ngọt ngào.

Cụm từ & Cách kết hợp

honeyed voice

giọng ngọt ngào

honeyed words

lời ngọt ngào

honeyed aroma

mùi thơm ngọt ngào

honeyed sweetness

vị ngọt ngào

Câu ví dụ

baby talk; honeyed talk.

tiếng nói trẻ con; lời nói ngọt ngào.

he wooed her with honeyed words.

anh ta đã chinh phục cô ấy bằng những lời nói ngọt ngào.

Honeyed words may deceive people of some time,but they cannot stand the test of time and practice.

Những lời nói ngọt ngào có thể đánh lừa mọi người trong một thời gian, nhưng chúng không thể vượt qua thử thách của thời gian và thực tế.

sweet and honeyed words

những lời nói ngọt ngào và ân cần.

honeyed words of flattery

những lời ngọt ngào nịnh hót.

honeyed scent of flowers

mùi hương ngọt ngào của hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay