honeyed voice
giọng ngọt ngào
honeyed words
lời ngọt ngào
honeyed aroma
mùi thơm ngọt ngào
honeyed sweetness
vị ngọt ngào
baby talk; honeyed talk.
tiếng nói trẻ con; lời nói ngọt ngào.
he wooed her with honeyed words.
anh ta đã chinh phục cô ấy bằng những lời nói ngọt ngào.
Honeyed words may deceive people of some time,but they cannot stand the test of time and practice.
Những lời nói ngọt ngào có thể đánh lừa mọi người trong một thời gian, nhưng chúng không thể vượt qua thử thách của thời gian và thực tế.
sweet and honeyed words
những lời nói ngọt ngào và ân cần.
honeyed words of flattery
những lời ngọt ngào nịnh hót.
honeyed scent of flowers
mùi hương ngọt ngào của hoa.
honeyed voice
giọng ngọt ngào
honeyed words
lời ngọt ngào
honeyed aroma
mùi thơm ngọt ngào
honeyed sweetness
vị ngọt ngào
baby talk; honeyed talk.
tiếng nói trẻ con; lời nói ngọt ngào.
he wooed her with honeyed words.
anh ta đã chinh phục cô ấy bằng những lời nói ngọt ngào.
Honeyed words may deceive people of some time,but they cannot stand the test of time and practice.
Những lời nói ngọt ngào có thể đánh lừa mọi người trong một thời gian, nhưng chúng không thể vượt qua thử thách của thời gian và thực tế.
sweet and honeyed words
những lời nói ngọt ngào và ân cần.
honeyed words of flattery
những lời ngọt ngào nịnh hót.
honeyed scent of flowers
mùi hương ngọt ngào của hoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay