nectarous

[Mỹ]/ˈnɛktərəs/
[Anh]/ˈnɛktərəs/

Dịch

adj. giống hoặc có những đặc tính của mật hoa; ngọt

Cụm từ & Cách kết hợp

nectarous delight

vẻ ngon ngọt như mật

nectarous flavor

vị ngọt như mật

nectarous sweetness

vị ngọt như mật

nectarous aroma

mùi thơm ngọt như mật

nectarous essence

tinh chất ngọt như mật

nectarous fruit

thơm ngọt như mật

nectarous drink

đồ uống ngọt như mật

nectarous nectar

mật ngọt

nectarous taste

vị ngọt như mật

nectarous treat

món tráng miệng ngọt như mật

Câu ví dụ

the nectarous flowers attracted many bees.

những bông hoa ngọt ngào đã thu hút nhiều ong.

she described the nectarous taste of the fruit.

cô ấy mô tả hương vị ngọt ngào của trái cây.

the nectarous aroma filled the garden.

mùi thơm ngọt ngào lan tỏa khắp khu vườn.

he enjoyed the nectarous drink on a hot day.

anh ấy thích uống đồ uống ngọt ngào trong một ngày nóng nực.

the nectarous nectar was a favorite among the birds.

mật ngọt là món yêu thích của các loài chim.

they planted nectarous plants to attract butterflies.

họ trồng những cây ngọt ngào để thu hút những chú bướm.

her nectarous voice captivated the audience.

giọng nói ngọt ngào của cô ấy đã chinh phục khán giả.

the nectarous syrup drizzled over pancakes was delicious.

siro ngọt ngào rưới lên bánh kếp rất ngon.

he wrote a poem about the nectarous beauty of spring.

anh ấy đã viết một bài thơ về vẻ đẹp ngọt ngào của mùa xuân.

the nectarous essence of the flower was captured in the perfume.

bản chất ngọt ngào của loài hoa đã được thể hiện trong nước hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay