nectarous delight
vẻ ngon ngọt như mật
nectarous flavor
vị ngọt như mật
nectarous sweetness
vị ngọt như mật
nectarous aroma
mùi thơm ngọt như mật
nectarous essence
tinh chất ngọt như mật
nectarous fruit
thơm ngọt như mật
nectarous drink
đồ uống ngọt như mật
nectarous nectar
mật ngọt
nectarous taste
vị ngọt như mật
nectarous treat
món tráng miệng ngọt như mật
the nectarous flowers attracted many bees.
những bông hoa ngọt ngào đã thu hút nhiều ong.
she described the nectarous taste of the fruit.
cô ấy mô tả hương vị ngọt ngào của trái cây.
the nectarous aroma filled the garden.
mùi thơm ngọt ngào lan tỏa khắp khu vườn.
he enjoyed the nectarous drink on a hot day.
anh ấy thích uống đồ uống ngọt ngào trong một ngày nóng nực.
the nectarous nectar was a favorite among the birds.
mật ngọt là món yêu thích của các loài chim.
they planted nectarous plants to attract butterflies.
họ trồng những cây ngọt ngào để thu hút những chú bướm.
her nectarous voice captivated the audience.
giọng nói ngọt ngào của cô ấy đã chinh phục khán giả.
the nectarous syrup drizzled over pancakes was delicious.
siro ngọt ngào rưới lên bánh kếp rất ngon.
he wrote a poem about the nectarous beauty of spring.
anh ấy đã viết một bài thơ về vẻ đẹp ngọt ngào của mùa xuân.
the nectarous essence of the flower was captured in the perfume.
bản chất ngọt ngào của loài hoa đã được thể hiện trong nước hoa.
nectarous delight
vẻ ngon ngọt như mật
nectarous flavor
vị ngọt như mật
nectarous sweetness
vị ngọt như mật
nectarous aroma
mùi thơm ngọt như mật
nectarous essence
tinh chất ngọt như mật
nectarous fruit
thơm ngọt như mật
nectarous drink
đồ uống ngọt như mật
nectarous nectar
mật ngọt
nectarous taste
vị ngọt như mật
nectarous treat
món tráng miệng ngọt như mật
the nectarous flowers attracted many bees.
những bông hoa ngọt ngào đã thu hút nhiều ong.
she described the nectarous taste of the fruit.
cô ấy mô tả hương vị ngọt ngào của trái cây.
the nectarous aroma filled the garden.
mùi thơm ngọt ngào lan tỏa khắp khu vườn.
he enjoyed the nectarous drink on a hot day.
anh ấy thích uống đồ uống ngọt ngào trong một ngày nóng nực.
the nectarous nectar was a favorite among the birds.
mật ngọt là món yêu thích của các loài chim.
they planted nectarous plants to attract butterflies.
họ trồng những cây ngọt ngào để thu hút những chú bướm.
her nectarous voice captivated the audience.
giọng nói ngọt ngào của cô ấy đã chinh phục khán giả.
the nectarous syrup drizzled over pancakes was delicious.
siro ngọt ngào rưới lên bánh kếp rất ngon.
he wrote a poem about the nectarous beauty of spring.
anh ấy đã viết một bài thơ về vẻ đẹp ngọt ngào của mùa xuân.
the nectarous essence of the flower was captured in the perfume.
bản chất ngọt ngào của loài hoa đã được thể hiện trong nước hoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay