honeymooned

[Mỹ]/[ˈhʌnɪˌmuːnd]/
[Anh]/[ˈhʌnɪˌmuːnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để dành thời gian hưởng tuần trăng mật; Để tận hưởng một khoảng thời gian hạnh phúc và thỏa mãn sau một sự kiện quan trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

honeymooned in italy

họ đã đi蜜月 ở Ý

they honeymooned last year

họ đã đi蜜月 vào năm ngoái

honeymooning couple

cặp đôi đi蜜月

honeymooned together

họ đã đi蜜月 cùng nhau

honeymooned abroad

họ đã đi蜜月 ở nước ngoài

honeymooned extensively

họ đã đi蜜月 một cách rộng rãi

honeymooned briefly

họ đã đi蜜月 ngắn ngủi

honeymooned privately

họ đã đi蜜月 một cách riêng tư

honeymooned luxuriously

họ đã đi蜜月 một cách xa hoa

Câu ví dụ

they honeymooned in the maldives, enjoying the pristine beaches and turquoise waters.

Họ đã đi tuần trăng mật ở Maldives, tận hưởng những bãi biển nguyên sơ và làn nước xanh lam.

after the wedding, the couple honeymooned in italy, exploring ancient ruins and indulging in delicious food.

Sau đám cưới, cặp đôi đã đi tuần trăng mật ở Ý, khám phá những di tích cổ và tận hưởng ẩm thực ngon miệng.

we honeymooned on a cruise ship, visiting several caribbean islands and relaxing by the pool.

Chúng tôi đã đi tuần trăng mật trên một con tàu du lịch, ghé thăm nhiều hòn đảo ở vùng Caribê và thư giãn bên hồ bơi.

the young couple honeymooned in paris, experiencing the romance and charm of the city of lights.

Cặp đôi trẻ đã đi tuần trăng mật ở Paris, trải nghiệm sự lãng mạn và hấp dẫn của thành phố ánh sáng.

they honeymooned in a secluded cabin in the mountains, seeking peace and quiet after the wedding chaos.

Họ đã đi tuần trăng mật trong một cabin biệt lập ở vùng núi, tìm kiếm sự yên bình sau sự ồn ào của đám cưới.

sarah and mark honeymooned in thailand, immersing themselves in the local culture and trying new activities.

Sarah và Mark đã đi tuần trăng mật ở Thái Lan, chìm đắm vào văn hóa địa phương và thử những hoạt động mới.

the adventurous pair honeymooned in new zealand, hiking, kayaking, and exploring the stunning landscapes.

Cặp đôi mạo hiểm đã đi tuần trăng mật ở New Zealand, leo núi, chèo kayak và khám phá những cảnh quan tuyệt đẹp.

they honeymooned in a luxurious resort in bali, enjoying spa treatments and breathtaking views.

Họ đã đi tuần trăng mật tại một khu nghỉ dưỡng sang trọng ở Bali, tận hưởng các liệu pháp spa và những cảnh quan ngoạn mục.

after years of dating, they finally honeymooned in greece, visiting historical sites and enjoying the mediterranean sunshine.

Sau nhiều năm hẹn hò, họ cuối cùng đã đi tuần trăng mật ở Hy Lạp, tham quan các di tích lịch sử và tận hưởng ánh nắng Địa Trung Hải.

the couple honeymooned in japan, experiencing the unique blend of traditional and modern culture.

Cặp đôi đã đi tuần trăng mật ở Nhật Bản, trải nghiệm sự kết hợp độc đáo giữa văn hóa truyền thống và hiện đại.

they honeymooned in a charming cottage in the english countryside, enjoying leisurely walks and cozy evenings.

Họ đã đi tuần trăng mật trong một ngôi nhà gỗ đáng yêu ở vùng nông thôn Anh, tận hưởng những chuyến đi dạo thư giãn và những buổi tối ấm cúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay