| số nhiều | honeymooners |
happy honeymooner
người mới cưới hạnh phúc
newlywed honeymooner
người mới cưới
excited honeymooner
người mới cưới hào hứng
romantic honeymooner
người mới cưới lãng mạn
adventurous honeymooner
người mới cưới ưa thích phiêu lưu
relaxed honeymooner
người mới cưới thư giãn
joyful honeymooner
người mới cưới vui vẻ
luxurious honeymooner
người mới cưới sang trọng
carefree honeymooner
người mới cưới vô tư
thrilled honeymooner
người mới cưới phấn khích
the honeymooners enjoyed a romantic dinner on the beach.
Các cặp đôi hưởng tuần trăng mật đã tận hưởng một bữa tối lãng mạn trên bãi biển.
the hotel offers special packages for honeymooners.
Khách sạn cung cấp các gói đặc biệt dành cho cặp đôi hưởng tuần trăng mật.
honeymooners often choose tropical destinations for their getaway.
Các cặp đôi hưởng tuần trăng mật thường chọn các điểm đến nhiệt đới cho chuyến đi của họ.
many honeymooners document their travels on social media.
Nhiều cặp đôi hưởng tuần trăng mật ghi lại những chuyến đi của họ trên mạng xã hội.
the resort catered specifically to the needs of honeymooners.
Khu nghỉ dưỡng phục vụ đặc biệt cho nhu cầu của các cặp đôi hưởng tuần trăng mật.
honeymooners often participate in couples' activities.
Các cặp đôi hưởng tuần trăng mật thường tham gia các hoạt động dành cho các cặp đôi.
they were honeymooners exploring the beautiful city together.
Họ là những cặp đôi hưởng tuần trăng mật đang khám phá thành phố xinh đẹp cùng nhau.
the travel agency specializes in trips for honeymooners.
Công ty du lịch chuyên về các chuyến đi dành cho cặp đôi hưởng tuần trăng mật.
honeymooners often seek adventure and relaxation during their trip.
Các cặp đôi hưởng tuần trăng mật thường tìm kiếm phiêu lưu và thư giãn trong chuyến đi của họ.
they met other honeymooners while on their cruise.
Họ gặp những cặp đôi hưởng tuần trăng mật khác trong suốt chuyến du thuyền của họ.
happy honeymooner
người mới cưới hạnh phúc
newlywed honeymooner
người mới cưới
excited honeymooner
người mới cưới hào hứng
romantic honeymooner
người mới cưới lãng mạn
adventurous honeymooner
người mới cưới ưa thích phiêu lưu
relaxed honeymooner
người mới cưới thư giãn
joyful honeymooner
người mới cưới vui vẻ
luxurious honeymooner
người mới cưới sang trọng
carefree honeymooner
người mới cưới vô tư
thrilled honeymooner
người mới cưới phấn khích
the honeymooners enjoyed a romantic dinner on the beach.
Các cặp đôi hưởng tuần trăng mật đã tận hưởng một bữa tối lãng mạn trên bãi biển.
the hotel offers special packages for honeymooners.
Khách sạn cung cấp các gói đặc biệt dành cho cặp đôi hưởng tuần trăng mật.
honeymooners often choose tropical destinations for their getaway.
Các cặp đôi hưởng tuần trăng mật thường chọn các điểm đến nhiệt đới cho chuyến đi của họ.
many honeymooners document their travels on social media.
Nhiều cặp đôi hưởng tuần trăng mật ghi lại những chuyến đi của họ trên mạng xã hội.
the resort catered specifically to the needs of honeymooners.
Khu nghỉ dưỡng phục vụ đặc biệt cho nhu cầu của các cặp đôi hưởng tuần trăng mật.
honeymooners often participate in couples' activities.
Các cặp đôi hưởng tuần trăng mật thường tham gia các hoạt động dành cho các cặp đôi.
they were honeymooners exploring the beautiful city together.
Họ là những cặp đôi hưởng tuần trăng mật đang khám phá thành phố xinh đẹp cùng nhau.
the travel agency specializes in trips for honeymooners.
Công ty du lịch chuyên về các chuyến đi dành cho cặp đôi hưởng tuần trăng mật.
honeymooners often seek adventure and relaxation during their trip.
Các cặp đôi hưởng tuần trăng mật thường tìm kiếm phiêu lưu và thư giãn trong chuyến đi của họ.
they met other honeymooners while on their cruise.
Họ gặp những cặp đôi hưởng tuần trăng mật khác trong suốt chuyến du thuyền của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay