hopped up
nhảy lên cao
hopped on
nhảy lên
hopped over
nhảy qua
hopped around
nhảy xung quanh
hopped back
nhảy ngược trở lại
hopped along
nhảy dọc theo
hopped off
nhảy xuống
hopped into
nhảy vào
hopped out
nhảy ra
hopped up on
nhảy lên trên
the rabbit hopped across the field.
con thỏ đã nhảy qua cánh đồng.
she hopped onto the bus just in time.
cô ấy đã nhảy lên xe buýt vừa kịp thời.
the kids hopped around in excitement.
các bạn nhỏ nhảy xung quanh trong sự phấn khích.
he hopped off the bike and ran to the store.
anh ấy nhảy xuống khỏi xe đạp và chạy đến cửa hàng.
the frog hopped from one lily pad to another.
con ếch nhảy từ một bít tát lên một bít tát khác.
they hopped over the puddles after the rain.
họ nhảy qua những vũng nước sau cơn mưa.
she hopped in place while waiting for her turn.
cô ấy nhảy tại chỗ trong khi chờ đến lượt.
the dog happily hopped around the yard.
chú chó vui vẻ nhảy xung quanh sân.
he hopped into his car and drove away.
anh ấy nhảy vào xe của mình và lái đi.
the children hopped on the trampoline.
các bạn nhỏ nhảy trên trampolin.
hopped up
nhảy lên cao
hopped on
nhảy lên
hopped over
nhảy qua
hopped around
nhảy xung quanh
hopped back
nhảy ngược trở lại
hopped along
nhảy dọc theo
hopped off
nhảy xuống
hopped into
nhảy vào
hopped out
nhảy ra
hopped up on
nhảy lên trên
the rabbit hopped across the field.
con thỏ đã nhảy qua cánh đồng.
she hopped onto the bus just in time.
cô ấy đã nhảy lên xe buýt vừa kịp thời.
the kids hopped around in excitement.
các bạn nhỏ nhảy xung quanh trong sự phấn khích.
he hopped off the bike and ran to the store.
anh ấy nhảy xuống khỏi xe đạp và chạy đến cửa hàng.
the frog hopped from one lily pad to another.
con ếch nhảy từ một bít tát lên một bít tát khác.
they hopped over the puddles after the rain.
họ nhảy qua những vũng nước sau cơn mưa.
she hopped in place while waiting for her turn.
cô ấy nhảy tại chỗ trong khi chờ đến lượt.
the dog happily hopped around the yard.
chú chó vui vẻ nhảy xung quanh sân.
he hopped into his car and drove away.
anh ấy nhảy vào xe của mình và lái đi.
the children hopped on the trampoline.
các bạn nhỏ nhảy trên trampolin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay