horoscopes

[Mỹ]/ˈhɒrəˌskəʊps/
[Anh]/ˈhɔːrəˌskoʊps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của tử vi; biểu đồ chiêm tinh

Cụm từ & Cách kết hợp

daily horoscopes

tử vi hàng ngày

love horoscopes

tử vi tình yêu

weekly horoscopes

tử vi hàng tuần

monthly horoscopes

tử vi hàng tháng

horoscopes today

tử vi hôm nay

horoscopes compatibility

tương hợp chiêm tinh

horoscopes reading

đọc tử vi

horoscopes forecast

dự đoán tử vi

horoscopes analysis

phân tích tử vi

horoscopes insights

thông tin chiêm nghiệm

Câu ví dụ

many people read horoscopes daily.

Nhiều người đọc các lá số tử vi hàng ngày.

horoscopes can provide insight into your personality.

Các lá số tử vi có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính cách của bạn.

some believe horoscopes can predict future events.

Một số người tin rằng các lá số tử vi có thể dự đoán các sự kiện trong tương lai.

horoscopes are often found in newspapers and magazines.

Các lá số tử vi thường được tìm thấy trong báo và tạp chí.

people often consult horoscopes for relationship advice.

Mọi người thường tham khảo các lá số tử vi để được tư vấn về mối quan hệ.

horoscopes can vary greatly from one source to another.

Các lá số tử vi có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào nguồn gốc.

some websites offer personalized horoscopes based on birth dates.

Một số trang web cung cấp các lá số tử vi được cá nhân hóa dựa trên ngày sinh.

horoscopes often include predictions about career paths.

Các lá số tử vi thường bao gồm các dự đoán về con đường sự nghiệp.

many people enjoy discussing horoscopes with friends.

Nhiều người thích thảo luận về các lá số tử vi với bạn bè.

some skeptics dismiss horoscopes as mere entertainment.

Một số người hoài nghi bác bỏ các lá số tử vi như một hình thức giải trí đơn thuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay