future predictions
dự đoán tương lai
weather predictions
dự đoán thời tiết
market predictions
dự đoán thị trường
economic predictions
dự đoán kinh tế
accurate predictions
dự đoán chính xác
scientific predictions
dự đoán khoa học
long-term predictions
dự đoán dài hạn
short-term predictions
dự đoán ngắn hạn
financial predictions
dự đoán tài chính
political predictions
dự đoán chính trị
her predictions about the weather were surprisingly accurate.
những dự đoán của cô ấy về thời tiết có vẻ đáng ngạc nhiên đến mức chính xác.
the scientist made bold predictions about climate change.
nhà khoa học đã đưa ra những dự đoán táo bạo về biến đổi khí hậu.
financial predictions can help investors make informed decisions.
các dự đoán tài chính có thể giúp các nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt.
his predictions for the stock market were proven wrong.
những dự đoán của anh ấy về thị trường chứng khoán đã bị chứng minh là sai.
many people rely on expert predictions when planning their futures.
nhiều người dựa vào các dự đoán của chuyên gia khi lên kế hoạch cho tương lai của họ.
the predictions for the upcoming election are quite varied.
những dự đoán về cuộc bầu cử sắp tới khá đa dạng.
she is known for her accurate predictions in the sports world.
cô ấy nổi tiếng với những dự đoán chính xác trong thế giới thể thao.
his predictions often spark debates among economists.
những dự đoán của anh ấy thường gây ra tranh luận giữa các nhà kinh tế.
they used data analysis to improve their predictions.
họ sử dụng phân tích dữ liệu để cải thiện dự đoán của mình.
accurate predictions can lead to better strategic planning.
những dự đoán chính xác có thể dẫn đến quy hoạch chiến lược tốt hơn.
future predictions
dự đoán tương lai
weather predictions
dự đoán thời tiết
market predictions
dự đoán thị trường
economic predictions
dự đoán kinh tế
accurate predictions
dự đoán chính xác
scientific predictions
dự đoán khoa học
long-term predictions
dự đoán dài hạn
short-term predictions
dự đoán ngắn hạn
financial predictions
dự đoán tài chính
political predictions
dự đoán chính trị
her predictions about the weather were surprisingly accurate.
những dự đoán của cô ấy về thời tiết có vẻ đáng ngạc nhiên đến mức chính xác.
the scientist made bold predictions about climate change.
nhà khoa học đã đưa ra những dự đoán táo bạo về biến đổi khí hậu.
financial predictions can help investors make informed decisions.
các dự đoán tài chính có thể giúp các nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt.
his predictions for the stock market were proven wrong.
những dự đoán của anh ấy về thị trường chứng khoán đã bị chứng minh là sai.
many people rely on expert predictions when planning their futures.
nhiều người dựa vào các dự đoán của chuyên gia khi lên kế hoạch cho tương lai của họ.
the predictions for the upcoming election are quite varied.
những dự đoán về cuộc bầu cử sắp tới khá đa dạng.
she is known for her accurate predictions in the sports world.
cô ấy nổi tiếng với những dự đoán chính xác trong thế giới thể thao.
his predictions often spark debates among economists.
những dự đoán của anh ấy thường gây ra tranh luận giữa các nhà kinh tế.
they used data analysis to improve their predictions.
họ sử dụng phân tích dữ liệu để cải thiện dự đoán của mình.
accurate predictions can lead to better strategic planning.
những dự đoán chính xác có thể dẫn đến quy hoạch chiến lược tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay