What horrendous weather!
Thời tiết thật kinh khủng!
she suffered horrendous injuries.
Cô ấy bị thương rất nặng.
The movie had a horrendous plot.
Bộ phim có một cốt truyện thật tồi tệ.
The team suffered a horrendous defeat.
Đội bóng đã phải chịu một thất bại thảm hại.
She received horrendous feedback on her presentation.
Cô ấy nhận được những phản hồi thật tệ về bài thuyết trình của mình.
The storm caused horrendous damage to the town.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn.
The company faced a horrendous financial crisis.
Công ty đã phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
The food at the restaurant was horrendous.
Đồ ăn ở nhà hàng thật kinh khủng.
He had a horrendous experience at the theme park.
Anh ấy đã có một trải nghiệm thật tồi tệ tại công viên giải trí.
The traffic during rush hour was horrendous.
Tình hình giao thông vào giờ cao điểm thật kinh khủng.
The athlete suffered a horrendous injury during the game.
Vận động viên đã bị thương rất nặng trong trận đấu.
The company's decision had a horrendous impact on the environment.
Quyết định của công ty đã có tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường.
When the waltz first started it was seen as something quite horrendous.
Khi điệu nhảy waltz vừa mới bắt đầu, nó được xem là một điều khá kinh khủng.
Nguồn: Reel Knowledge ScrollOh, my goodness. That smells horrendous.
Ôi trời ơi. Nó có mùi kinh khủng quá.
Nguồn: TV series Person of Interest Season 3That is a horrendous title for a YouTube video.
Đó là một tiêu đề kinh khủng cho một video YouTube.
Nguồn: Connection MagazineThat's horrendous.But features goes in at noon.
Thật kinh khủng. Nhưng các tính năng được đưa vào vào buổi trưa.
Nguồn: Ugly Betty Season 1It's horrendous. There's a shock, there's chaos.
Nó thật kinh khủng. Có cú sốc, có sự hỗn loạn.
Nguồn: Humanity: The Story of All of UsI do not, except to say, that it's horrendous.
Tôi không, ngoại trừ việc nói rằng nó thật kinh khủng.
Nguồn: Giuliani's 911The UN Secretary General Antonio Guterres said he was outraged by the horrendous incident.
Tổng thư ký Liên Hợp Quốc Antonio Guterres cho biết ông phẫn nộ trước sự cố kinh hoàng.
Nguồn: BBC Listening Collection July 2019Those don't tell customers whether living conditions for the animals are horrendous or pristine.
Những điều đó không cho khách hàng biết liệu điều kiện sống cho động vật có kinh khủng hay hoàn hảo.
Nguồn: CNN 10 Student English May/June 2018 CompilationI'm holding a baby. I'm holding the boat. It's horrendous.
Tôi đang bế một em bé. Tôi đang bế thuyền. Nó thật kinh khủng.
Nguồn: NPR News February 2016 CompilationIt's one of the most horrendous, painful moments in modern human history.
Đây là một trong những khoảnh khắc kinh hoàng và đau đớn nhất trong lịch sử nhân loại hiện đại.
Nguồn: Humanity: The Story of All of UsWhat horrendous weather!
Thời tiết thật kinh khủng!
she suffered horrendous injuries.
Cô ấy bị thương rất nặng.
The movie had a horrendous plot.
Bộ phim có một cốt truyện thật tồi tệ.
The team suffered a horrendous defeat.
Đội bóng đã phải chịu một thất bại thảm hại.
She received horrendous feedback on her presentation.
Cô ấy nhận được những phản hồi thật tệ về bài thuyết trình của mình.
The storm caused horrendous damage to the town.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn.
The company faced a horrendous financial crisis.
Công ty đã phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
The food at the restaurant was horrendous.
Đồ ăn ở nhà hàng thật kinh khủng.
He had a horrendous experience at the theme park.
Anh ấy đã có một trải nghiệm thật tồi tệ tại công viên giải trí.
The traffic during rush hour was horrendous.
Tình hình giao thông vào giờ cao điểm thật kinh khủng.
The athlete suffered a horrendous injury during the game.
Vận động viên đã bị thương rất nặng trong trận đấu.
The company's decision had a horrendous impact on the environment.
Quyết định của công ty đã có tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường.
When the waltz first started it was seen as something quite horrendous.
Khi điệu nhảy waltz vừa mới bắt đầu, nó được xem là một điều khá kinh khủng.
Nguồn: Reel Knowledge ScrollOh, my goodness. That smells horrendous.
Ôi trời ơi. Nó có mùi kinh khủng quá.
Nguồn: TV series Person of Interest Season 3That is a horrendous title for a YouTube video.
Đó là một tiêu đề kinh khủng cho một video YouTube.
Nguồn: Connection MagazineThat's horrendous.But features goes in at noon.
Thật kinh khủng. Nhưng các tính năng được đưa vào vào buổi trưa.
Nguồn: Ugly Betty Season 1It's horrendous. There's a shock, there's chaos.
Nó thật kinh khủng. Có cú sốc, có sự hỗn loạn.
Nguồn: Humanity: The Story of All of UsI do not, except to say, that it's horrendous.
Tôi không, ngoại trừ việc nói rằng nó thật kinh khủng.
Nguồn: Giuliani's 911The UN Secretary General Antonio Guterres said he was outraged by the horrendous incident.
Tổng thư ký Liên Hợp Quốc Antonio Guterres cho biết ông phẫn nộ trước sự cố kinh hoàng.
Nguồn: BBC Listening Collection July 2019Those don't tell customers whether living conditions for the animals are horrendous or pristine.
Những điều đó không cho khách hàng biết liệu điều kiện sống cho động vật có kinh khủng hay hoàn hảo.
Nguồn: CNN 10 Student English May/June 2018 CompilationI'm holding a baby. I'm holding the boat. It's horrendous.
Tôi đang bế một em bé. Tôi đang bế thuyền. Nó thật kinh khủng.
Nguồn: NPR News February 2016 CompilationIt's one of the most horrendous, painful moments in modern human history.
Đây là một trong những khoảnh khắc kinh hoàng và đau đớn nhất trong lịch sử nhân loại hiện đại.
Nguồn: Humanity: The Story of All of UsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay