horsecarts

[Mỹ]/ˈhɔːskɑːts/
[Anh]/ˈhɔːrskɑːrts/

Dịch

n. xe kéo bằng ngựa, dùng để vận chuyển

Cụm từ & Cách kết hợp

old horsecarts

xe ngựa cũ

wooden horsecarts

xe ngựa bằng gỗ

rustic horsecarts

xe ngựa mộc mạc

driving horsecarts

xe ngựa đang lái

country horsecarts

xe ngựa nông thôn

vintage horsecarts

xe ngựa cổ điển

riding horsecart

xe ngựa cưỡi

antique horsecarts

xe ngựa cổ vật

slow horsecarts

xe ngựa chậm

traditional horsecarts

xe ngựa truyền thống

Câu ví dụ

the old horsecarts rumbled down the cobblestone street.

những xe ngựa cũ rumbled xuống con đường lát đá xám.

farmers used horsecarts to transport their goods to market.

nông dân sử dụng xe ngựa để vận chuyển hàng hóa đến chợ.

in ancient times, horsecarts were the primary means of transportation.

trong thời cổ đại, xe ngựa là phương tiện giao thông chính.

the decorative horsecarts parade was a traditional festival highlight.

diễn hành xe ngựa trang trí là điểm nhấn của lễ hội truyền thống.

rustic horsecarts lined the village square during the harvest celebration.

những chiếc xe ngựa mộc mạc xếp thành hàng quanh quảng trường làng trong dịp lễ hội thu hoạch.

tourists enjoyed rides in colorful horsecarts through the historic district.

du khách tận hưởng những chuyến đi trên những chiếc xe ngựa đầy màu sắc qua khu phố cổ.

the horsecarts creaked under the weight of heavy cargo.

những chiếc xe ngựa kêu creak dưới trọng lượng hàng hóa nặng.

well-maintained horsecarts could be seen parked outside the estate.

những chiếc xe ngựa được bảo dưỡng tốt có thể nhìn thấy đậu bên ngoài khu đất.

the museum displayed antique horsecarts from the 19th century.

viện bảo tàng trưng bày những chiếc xe ngựa cổ đại từ thế kỷ 19.

children waved excitedly as the horsecarts passed by.

những đứa trẻ vẫy tay hào hứng khi những chiếc xe ngựa đi qua.

muddy horsecarts left tracks on the rain-soaked road.

những chiếc xe ngựa bùn đất để lại dấu chân trên con đường ngập nước mưa.

the slow horsecarts moved at a leisurely pace through the countryside.

những chiếc xe ngựa chậm rãi di chuyển với tốc độ thư giãn qua vùng nông thôn.

skilled craftsmen built horsecarts using traditional methods.

nghệ nhân lành nghề đã xây dựng những chiếc xe ngựa bằng phương pháp truyền thống.

the annual horsecarts race attracted participants from neighboring villages.

cuộc đua xe ngựa hàng năm thu hút các vận động viên từ các làng mạc lân cận.

wooden horsecarts carried supplies to remote mountain settlements.

những chiếc xe ngựa bằng gỗ mang theo các vật dụng đến các khu định cư núi hẻo lánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay