hold the reins
giữ quyền kiểm soát
take the reins
nhận trách nhiệm
loosen the reins
nới lỏng sự kiểm soát
tighten the reins
thắt chặt quyền kiểm soát
give the reins
trao quyền kiểm soát
reins of power
quyền lực
reins of control
quyền kiểm soát
take up reins
nhận quyền kiểm soát
reins in
quyền kiểm soát
hold on reins
giữ quyền kiểm soát
grab the reins
giành quyền kiểm soát
slip the reins
bỏ quyền kiểm soát
on the reins
trên quyền kiểm soát
she took the reins of the project to ensure its success.
Cô ấy đã đảm nhận vai trò điều hành dự án để đảm bảo thành công của nó.
the coach encouraged the players to take the reins during the game.
Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ nắm quyền điều hành trong suốt trận đấu.
he learned to hold the reins firmly while riding.
Anh ấy đã học cách giữ dây cương một cách chắc chắn khi cưỡi ngựa.
taking the reins of the family business was a big responsibility.
Việc tiếp quản công việc kinh doanh gia đình là một trách nhiệm lớn.
she was given the reins to lead the team in the new direction.
Cô ấy đã được trao quyền để dẫn dắt đội theo hướng mới.
he struggled to take the reins after the sudden departure of the manager.
Anh ấy gặp khó khăn khi tiếp quản sau sự ra đi đột ngột của người quản lý.
the horse responded well to the gentle pull of the reins.
Con ngựa phản ứng tốt với lực kéo nhẹ nhàng của dây cương.
she felt confident taking the reins of her own life.
Cô ấy cảm thấy tự tin khi nắm quyền điều hành cuộc sống của mình.
he was hesitant to take the reins of the committee.
Anh ấy ngần ngại khi tiếp quản ủy ban.
the new leader took the reins with a fresh perspective.
Nhà lãnh đạo mới đã nắm quyền điều hành với một quan điểm mới mẻ.
hold the reins
giữ quyền kiểm soát
take the reins
nhận trách nhiệm
loosen the reins
nới lỏng sự kiểm soát
tighten the reins
thắt chặt quyền kiểm soát
give the reins
trao quyền kiểm soát
reins of power
quyền lực
reins of control
quyền kiểm soát
take up reins
nhận quyền kiểm soát
reins in
quyền kiểm soát
hold on reins
giữ quyền kiểm soát
grab the reins
giành quyền kiểm soát
slip the reins
bỏ quyền kiểm soát
on the reins
trên quyền kiểm soát
she took the reins of the project to ensure its success.
Cô ấy đã đảm nhận vai trò điều hành dự án để đảm bảo thành công của nó.
the coach encouraged the players to take the reins during the game.
Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ nắm quyền điều hành trong suốt trận đấu.
he learned to hold the reins firmly while riding.
Anh ấy đã học cách giữ dây cương một cách chắc chắn khi cưỡi ngựa.
taking the reins of the family business was a big responsibility.
Việc tiếp quản công việc kinh doanh gia đình là một trách nhiệm lớn.
she was given the reins to lead the team in the new direction.
Cô ấy đã được trao quyền để dẫn dắt đội theo hướng mới.
he struggled to take the reins after the sudden departure of the manager.
Anh ấy gặp khó khăn khi tiếp quản sau sự ra đi đột ngột của người quản lý.
the horse responded well to the gentle pull of the reins.
Con ngựa phản ứng tốt với lực kéo nhẹ nhàng của dây cương.
she felt confident taking the reins of her own life.
Cô ấy cảm thấy tự tin khi nắm quyền điều hành cuộc sống của mình.
he was hesitant to take the reins of the committee.
Anh ấy ngần ngại khi tiếp quản ủy ban.
the new leader took the reins with a fresh perspective.
Nhà lãnh đạo mới đã nắm quyền điều hành với một quan điểm mới mẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay