reins

[Mỹ]/reɪnz/
[Anh]/reɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.Hệ thống định vị quán tính trang bị radar
n.dây đeo dùng để kiểm soát một con ngựa
pl.thận; lưng dưới; cảm xúc; cơ quan nội tạng

Cụm từ & Cách kết hợp

hold the reins

giữ quyền kiểm soát

take the reins

nhận trách nhiệm

loosen the reins

nới lỏng sự kiểm soát

tighten the reins

thắt chặt quyền kiểm soát

give the reins

trao quyền kiểm soát

reins of power

quyền lực

reins of control

quyền kiểm soát

take up reins

nhận quyền kiểm soát

reins in

quyền kiểm soát

hold on reins

giữ quyền kiểm soát

grab the reins

giành quyền kiểm soát

slip the reins

bỏ quyền kiểm soát

on the reins

trên quyền kiểm soát

Câu ví dụ

she took the reins of the project to ensure its success.

Cô ấy đã đảm nhận vai trò điều hành dự án để đảm bảo thành công của nó.

the coach encouraged the players to take the reins during the game.

Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ nắm quyền điều hành trong suốt trận đấu.

he learned to hold the reins firmly while riding.

Anh ấy đã học cách giữ dây cương một cách chắc chắn khi cưỡi ngựa.

taking the reins of the family business was a big responsibility.

Việc tiếp quản công việc kinh doanh gia đình là một trách nhiệm lớn.

she was given the reins to lead the team in the new direction.

Cô ấy đã được trao quyền để dẫn dắt đội theo hướng mới.

he struggled to take the reins after the sudden departure of the manager.

Anh ấy gặp khó khăn khi tiếp quản sau sự ra đi đột ngột của người quản lý.

the horse responded well to the gentle pull of the reins.

Con ngựa phản ứng tốt với lực kéo nhẹ nhàng của dây cương.

she felt confident taking the reins of her own life.

Cô ấy cảm thấy tự tin khi nắm quyền điều hành cuộc sống của mình.

he was hesitant to take the reins of the committee.

Anh ấy ngần ngại khi tiếp quản ủy ban.

the new leader took the reins with a fresh perspective.

Nhà lãnh đạo mới đã nắm quyền điều hành với một quan điểm mới mẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay