| số nhiều | horsemen |
I was dressed as a horseman at the ball.
Tôi đã ăn mặc như một kỵ sĩ trong buổi dạ hội.
He was the first to spy the horseman in the distance.
Anh ta là người đầu tiên phát hiện ra người kỵ sĩ ở phía xa.
the headless horseman; brads are headless nails.
gã kỵ sĩ không đầu; những chiếc đinh tán không đầu.
He told us the legend of the ghostly horseman.
Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe về truyền thuyết của người kỵ sĩ ma.
The horseman came up to Robin Hood, brandishing his sword.
Người kỵ sĩ đến gặp Robin Hood, vung kiếm.
The horseman galloped through the fields.
Người kỵ sĩ phi nước đại qua các cánh đồng.
A skilled horseman can handle any type of horse.
Một người kỵ sĩ giỏi có thể xử lý bất kỳ loại ngựa nào.
The horseman guided his horse with gentle commands.
Người kỵ sĩ điều khiển con ngựa của mình bằng những mệnh lệnh nhẹ nhàng.
The horseman competes in show jumping competitions.
Người kỵ sĩ tham gia các cuộc thi vượt chướng ngại vật.
The horseman wore a traditional cowboy hat.
Người kỵ sĩ đội một chiếc mũ cao bồi truyền thống.
The horseman led the parade during the festival.
Người kỵ sĩ dẫn đầu cuộc diễu hành trong lễ hội.
The horseman trained his horse to respond to verbal cues.
Người kỵ sĩ huấn luyện con ngựa của mình để phản ứng với các tín hiệu bằng lời nói.
The horseman rode into battle with his sword drawn.
Người kỵ sĩ cưỡi ngựa vào trận chiến với thanh kiếm đã rút.
The horseman took great care in grooming his horse.
Người kỵ sĩ rất cẩn thận trong việc chải chuốt cho con ngựa của mình.
The horseman's skill in dressage impressed the judges.
Kỹ năng của người kỵ sĩ trong môn dressage đã gây ấn tượng với các trọng tài.
I was dressed as a horseman at the ball.
Tôi đã ăn mặc như một kỵ sĩ trong buổi dạ hội.
He was the first to spy the horseman in the distance.
Anh ta là người đầu tiên phát hiện ra người kỵ sĩ ở phía xa.
the headless horseman; brads are headless nails.
gã kỵ sĩ không đầu; những chiếc đinh tán không đầu.
He told us the legend of the ghostly horseman.
Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe về truyền thuyết của người kỵ sĩ ma.
The horseman came up to Robin Hood, brandishing his sword.
Người kỵ sĩ đến gặp Robin Hood, vung kiếm.
The horseman galloped through the fields.
Người kỵ sĩ phi nước đại qua các cánh đồng.
A skilled horseman can handle any type of horse.
Một người kỵ sĩ giỏi có thể xử lý bất kỳ loại ngựa nào.
The horseman guided his horse with gentle commands.
Người kỵ sĩ điều khiển con ngựa của mình bằng những mệnh lệnh nhẹ nhàng.
The horseman competes in show jumping competitions.
Người kỵ sĩ tham gia các cuộc thi vượt chướng ngại vật.
The horseman wore a traditional cowboy hat.
Người kỵ sĩ đội một chiếc mũ cao bồi truyền thống.
The horseman led the parade during the festival.
Người kỵ sĩ dẫn đầu cuộc diễu hành trong lễ hội.
The horseman trained his horse to respond to verbal cues.
Người kỵ sĩ huấn luyện con ngựa của mình để phản ứng với các tín hiệu bằng lời nói.
The horseman rode into battle with his sword drawn.
Người kỵ sĩ cưỡi ngựa vào trận chiến với thanh kiếm đã rút.
The horseman took great care in grooming his horse.
Người kỵ sĩ rất cẩn thận trong việc chải chuốt cho con ngựa của mình.
The horseman's skill in dressage impressed the judges.
Kỹ năng của người kỵ sĩ trong môn dressage đã gây ấn tượng với các trọng tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay