horseshoed luck
may mắn với hình mã đế
horseshoed shape
hình dạng mã đế
horseshoed design
thiết kế hình mã đế
horseshoed arch
vòm hình mã đế
horseshoed pattern
hoa văn hình mã đế
horseshoed fence
hàng rào hình mã đế
horseshoed garden
vườn hình mã đế
horseshoed sign
bảng hiệu hình mã đế
horseshoed table
bàn hình mã đế
horseshoed charm
bùa may mắn hình mã đế
the horseshoed design of the building adds a unique charm.
thiết kế hình mã guốc của tòa nhà thêm vào nét quyến rũ độc đáo.
he hung a horseshoed charm above the door for good luck.
anh treo một lá bùa hình mã guốc phía trên cửa để may mắn.
the horseshoed track made it easier for the runners.
đường chạy hình mã guốc giúp người chạy dễ dàng hơn.
they found a horseshoed rock formation during their hike.
họ tìm thấy một cấu trúc đá hình mã guốc trong chuyến đi bộ đường dài của họ.
the horseshoed garden layout was perfect for entertaining guests.
bố cục vườn hình mã guốc rất hoàn hảo để tiếp khách.
she wore a horseshoed necklace that her grandmother gave her.
cô ấy đeo một vòng cổ hình mã guốc mà bà của cô ấy đã tặng cho cô ấy.
the horseshoed seating arrangement allowed everyone to see the performance.
bố trí chỗ ngồi hình mã guốc cho phép mọi người đều nhìn thấy buổi biểu diễn.
he prefers horseshoed tables for his dining room.
anh thích các bàn hình mã guốc cho phòng ăn của mình.
the horseshoed shape of the arena created an intimate atmosphere.
hình dạng mã guốc của đấu trường tạo ra một không khí thân mật.
they decided to build a horseshoed fence around the property.
họ quyết định xây một hàng rào hình mã guốc xung quanh bất động sản.
horseshoed luck
may mắn với hình mã đế
horseshoed shape
hình dạng mã đế
horseshoed design
thiết kế hình mã đế
horseshoed arch
vòm hình mã đế
horseshoed pattern
hoa văn hình mã đế
horseshoed fence
hàng rào hình mã đế
horseshoed garden
vườn hình mã đế
horseshoed sign
bảng hiệu hình mã đế
horseshoed table
bàn hình mã đế
horseshoed charm
bùa may mắn hình mã đế
the horseshoed design of the building adds a unique charm.
thiết kế hình mã guốc của tòa nhà thêm vào nét quyến rũ độc đáo.
he hung a horseshoed charm above the door for good luck.
anh treo một lá bùa hình mã guốc phía trên cửa để may mắn.
the horseshoed track made it easier for the runners.
đường chạy hình mã guốc giúp người chạy dễ dàng hơn.
they found a horseshoed rock formation during their hike.
họ tìm thấy một cấu trúc đá hình mã guốc trong chuyến đi bộ đường dài của họ.
the horseshoed garden layout was perfect for entertaining guests.
bố cục vườn hình mã guốc rất hoàn hảo để tiếp khách.
she wore a horseshoed necklace that her grandmother gave her.
cô ấy đeo một vòng cổ hình mã guốc mà bà của cô ấy đã tặng cho cô ấy.
the horseshoed seating arrangement allowed everyone to see the performance.
bố trí chỗ ngồi hình mã guốc cho phép mọi người đều nhìn thấy buổi biểu diễn.
he prefers horseshoed tables for his dining room.
anh thích các bàn hình mã guốc cho phòng ăn của mình.
the horseshoed shape of the arena created an intimate atmosphere.
hình dạng mã guốc của đấu trường tạo ra một không khí thân mật.
they decided to build a horseshoed fence around the property.
họ quyết định xây một hàng rào hình mã guốc xung quanh bất động sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay