houseplants

[Mỹ]/ˈhaʊs.plænts/
[Anh]/ˈhaʊs.plænts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây trồng trong nhà; cây trong chậu

Cụm từ & Cách kết hợp

houseplants care

chăm sóc cây cảnh

houseplants benefits

lợi ích của cây cảnh

houseplants types

các loại cây cảnh

houseplants ideas

ý tưởng cây cảnh

houseplants selection

lựa chọn cây cảnh

houseplants maintenance

bảo trì cây cảnh

houseplants arrangement

sắp xếp cây cảnh

houseplants growth

sự phát triển của cây cảnh

houseplants decoration

trang trí cây cảnh

houseplants tips

mẹo cây cảnh

Câu ví dụ

houseplants can improve indoor air quality.

Cây cảnh có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

many people enjoy caring for houseplants.

Nhiều người thích chăm sóc cây cảnh trong nhà.

houseplants require regular watering and sunlight.

Cây cảnh trong nhà cần được tưới nước và tiếp xúc với ánh nắng thường xuyên.

some houseplants are easy to maintain.

Một số loại cây cảnh trong nhà rất dễ bảo trì.

houseplants can enhance the beauty of a room.

Cây cảnh trong nhà có thể làm tăng thêm vẻ đẹp của căn phòng.

people often choose houseplants for their homes.

Mọi người thường chọn cây cảnh trong nhà cho ngôi nhà của họ.

houseplants can be a great hobby for many.

Cây cảnh trong nhà có thể là một sở thích tuyệt vời cho nhiều người.

some houseplants can thrive in low light conditions.

Một số loại cây cảnh trong nhà có thể phát triển mạnh trong điều kiện ánh sáng yếu.

houseplants can help reduce stress and anxiety.

Cây cảnh trong nhà có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.

choosing the right houseplants is important for beginners.

Việc lựa chọn đúng loại cây cảnh trong nhà rất quan trọng đối với người mới bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay