succulents

[Mỹ]/ˈsʌkjələnts/
[Anh]/ˈsʌkjələnts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của succulent; trái cây và thịt mọng nước và đầy hương vị; thực vật có những phần dày, thịt chứa nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

potted succulents

sen đá cảnh trong chậu

succulents care

chăm sóc sen đá

indoor succulents

sen đá trồng trong nhà

succulents arrangement

bố trí sen đá

outdoor succulents

sen đá trồng ngoài trời

mini succulents

sen đá mini

succulents garden

vườn sen đá

colorful succulents

sen đá nhiều màu

rare succulents

sen đá quý hiếm

succulents collection

bộ sưu tập sen đá

Câu ví dụ

succulents are perfect for beginners.

xương rồng mọng nước rất phù hợp cho người mới bắt đầu.

she has a collection of beautiful succulents.

cô ấy có một bộ sưu tập các loại xương rồng mọng nước đẹp.

succulents require minimal watering.

xương rồng mọng nước cần ít nước.

many people love to decorate their homes with succulents.

rất nhiều người thích trang trí nhà cửa bằng xương rồng mọng nước.

succulents thrive in bright, indirect sunlight.

xương rồng mọng nước phát triển mạnh trong ánh sáng gián tiếp, sáng.

she shared tips on how to care for succulents.

cô ấy chia sẻ những mẹo về cách chăm sóc xương rồng mọng nước.

succulents can add a pop of color to any garden.

xương rồng mọng nước có thể thêm một chút màu sắc cho bất kỳ khu vườn nào.

some succulents can survive in extreme conditions.

một số loại xương rồng mọng nước có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

they are often used in terrariums with succulents.

chúng thường được sử dụng trong các bình thủy sinh với xương rồng mọng nước.

succulents can be propagated easily from leaves.

xương rồng mọng nước có thể dễ dàng nhân giống từ lá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay