hueco

[Mỹ]/ˈweɪkəʊ/
[Anh]/ˈweɪkoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hố lõm trong đá; một cái hố hoặc lõm; một khoảng trống hoặc khe hở giữa các khu đất trống

Cụm từ & Cách kết hợp

hueco vacío

không gian trống

hacer hueco

tạo không gian

hueco grande

không gian lớn

huecos llenos

không gian đầy

hueco seco

không gian khô

hueco oscuro

không gian tối

hueco nuevo

không gian mới

hueco pequeño

không gian nhỏ

hueco alto

không gian cao

hueco bajo

không gian thấp

Câu ví dụ

the boy fell into a deep hueco while hiking through the dense jungle.

Người đàn ông đã rơi vào một cái hốc sâu khi đang đi bộ qua khu rừng rậm rạp.

during the winter months, this cave becomes a natural refuge for bats and other small animals.

Trong những tháng mùa đông, hang động này trở thành nơi trú ẩn tự nhiên cho dơi và các loài động vật nhỏ khác.

the children loved playing hide and seek inside the hollow of the massive ancient oak tree.

Các em nhỏ rất thích chơi trò trốn tìm bên trong cái hốc của cây sồi cổ đại khổng lồ.

the dentist informed me that i had a small cavity in my back molar that needed a filling.

Bác sĩ nha khoa thông báo với tôi rằng tôi có một cái sâu nhỏ ở răng hàm sau cần phải trám.

the rock climber found a sturdy hueco to secure his grip before pulling himself up the steep cliff face.

Người leo núi đã tìm thấy một cái hốc chắc chắn để cố định tay nắm trước khi kéo mình lên mặt đá dốc.

after the heavy storm, a massive hollow formed in the middle of the dirt road.

Sau cơn bão lớn, một cái hốc khổng lồ hình thành ở giữa con đường đất.

the explorer discovered an uncharted cave hidden behind the rushing waterfall.

Người thám hiểm đã phát hiện ra một hang động chưa được khám phá ẩn sau dòng thác chảy xiết.

we carefully inspected the tree hollow for any signs of squirrels hiding their winter nuts.

Chúng tôi đã cẩn thận kiểm tra cái hốc cây để tìm bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy sóc đang giấu những hạt dẻ mùa đông của chúng.

the road construction team filled the deep pothole with fresh asphalt to prevent further damage to passing cars.

Đội thi công đường đã lấp đầy cái ổ gà sâu bằng nhựa đường mới để ngăn chặn thêm thiệt hại cho các xe đi qua.

an old wooden chest was found concealed within a dark cavity beneath the abandoned cabin's floorboards.

Một chiếc hộp gỗ cũ đã được tìm thấy ẩn trong một cái hốc tối tăm dưới sàn nhà của căn nhà bỏ hoang.

geologists examined the limestone formation, noting how the rainwater had carved a large hollow over thousands of years.

Các nhà địa chất đã kiểm tra cấu trúc đá vôi, ghi nhận cách nước mưa đã tạo ra một cái hốc lớn trong hàng nghìn năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay