warmly hugged
ôm ấp
gently hugged
ôm nhẹ nhàng
tightly hugged
ôm chặt
quickly hugged
ôm nhanh chóng
suddenly hugged
ôm đột ngột
happily hugged
ôm hạnh phúc
softly hugged
ôm dịu dàng
briefly hugged
ôm thoáng qua
lovingly hugged
ôm yêu thương
playfully hugged
ôm nghịch ngợm
she hugged her friend tightly after not seeing him for years.
Cô ấy ôm bạn của mình thật chặt sau khi không gặp anh ấy trong nhiều năm.
the mother hugged her child to comfort him.
Người mẹ ôm con mình để vỗ về anh ấy.
he hugged his dog and felt a sense of peace.
Anh ấy ôm con chó của mình và cảm thấy một sự bình yên.
they hugged each other in celebration of their victory.
Họ ôm nhau để ăn mừng chiến thắng của họ.
after the long trip, she hugged her family at the airport.
Sau chuyến đi dài, cô ấy ôm gia đình mình tại sân bay.
he hugged her gently, making sure she felt loved.
Anh ấy ôm cô ấy nhẹ nhàng, đảm bảo rằng cô ấy cảm thấy được yêu thương.
they hugged before saying goodbye at the train station.
Họ ôm nhau trước khi nói lời tạm biệt tại nhà ga tàu hỏa.
the children hugged their teddy bears tightly at bedtime.
Những đứa trẻ ôm chặt những con gấu bông của chúng vào giờ đi ngủ.
she hugged the book to her chest, feeling nostalgic.
Cô ấy ôm cuốn sách vào ngực, cảm thấy hoài niệm.
he hugged his grandmother, grateful for her support.
Anh ấy ôm bà của mình, biết ơn sự hỗ trợ của bà.
warmly hugged
ôm ấp
gently hugged
ôm nhẹ nhàng
tightly hugged
ôm chặt
quickly hugged
ôm nhanh chóng
suddenly hugged
ôm đột ngột
happily hugged
ôm hạnh phúc
softly hugged
ôm dịu dàng
briefly hugged
ôm thoáng qua
lovingly hugged
ôm yêu thương
playfully hugged
ôm nghịch ngợm
she hugged her friend tightly after not seeing him for years.
Cô ấy ôm bạn của mình thật chặt sau khi không gặp anh ấy trong nhiều năm.
the mother hugged her child to comfort him.
Người mẹ ôm con mình để vỗ về anh ấy.
he hugged his dog and felt a sense of peace.
Anh ấy ôm con chó của mình và cảm thấy một sự bình yên.
they hugged each other in celebration of their victory.
Họ ôm nhau để ăn mừng chiến thắng của họ.
after the long trip, she hugged her family at the airport.
Sau chuyến đi dài, cô ấy ôm gia đình mình tại sân bay.
he hugged her gently, making sure she felt loved.
Anh ấy ôm cô ấy nhẹ nhàng, đảm bảo rằng cô ấy cảm thấy được yêu thương.
they hugged before saying goodbye at the train station.
Họ ôm nhau trước khi nói lời tạm biệt tại nhà ga tàu hỏa.
the children hugged their teddy bears tightly at bedtime.
Những đứa trẻ ôm chặt những con gấu bông của chúng vào giờ đi ngủ.
she hugged the book to her chest, feeling nostalgic.
Cô ấy ôm cuốn sách vào ngực, cảm thấy hoài niệm.
he hugged his grandmother, grateful for her support.
Anh ấy ôm bà của mình, biết ơn sự hỗ trợ của bà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay