human-to-human

[Mỹ]/[ˈhjuːmən tə ˈhjuːmən]/
[Anh]/[ˈhjuːmən tə ˈhjuːmən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tương tác hoặc giao tiếp trực tiếp giữa người với người.
adj. Liên quan đến sự tương tác trực tiếp giữa người với người.
adv. Trực tiếp giữa người với người; không qua trung gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

human-to-human contact

tiếp xúc giữa người với người

human-to-human interaction

tương tác giữa người với người

human-to-human support

hỗ trợ giữa người với người

human-to-human care

chăm sóc giữa người với người

human-to-human connection

kết nối giữa người với người

providing human-to-human

cung cấp giữa người với người

human-to-human service

dịch vụ giữa người với người

replacing human-to-human

thay thế giữa người với người

ensuring human-to-human

đảm bảo giữa người với người

Câu ví dụ

we believe in human-to-human interaction for better customer service.

Ta tin vào sự tương tác giữa con người với con người để cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn.

the company prioritizes human-to-human communication over automated systems.

Công ty ưu tiên giao tiếp giữa con người với con người thay vì hệ thống tự động.

human-to-human support is crucial for resolving complex issues effectively.

Hỗ trợ giữa con người với con người là rất quan trọng để giải quyết hiệu quả các vấn đề phức tạp.

there's a strong need for human-to-human connection in today's digital world.

Có nhu cầu mạnh mẽ về sự kết nối giữa con người với con người trong thế giới số ngày nay.

we offer a human-to-human approach to ensure personalized care.

Chúng ta cung cấp phương pháp tiếp cận giữa con người với con người để đảm bảo chăm sóc cá nhân hóa.

the training emphasized the importance of human-to-human empathy.

Kỹ thuật đào tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng cảm giữa con người với con người.

facilitating human-to-human collaboration fosters innovation and creativity.

Khuyến khích hợp tác giữa con người với con người thúc đẩy đổi mới và sáng tạo.

the project aims to strengthen human-to-human bonds within the community.

Dự án nhằm tăng cường các mối quan hệ giữa con người với con người trong cộng đồng.

we value human-to-human relationships and strive to build trust.

Chúng ta coi trọng các mối quan hệ giữa con người với con người và nỗ lực xây dựng lòng tin.

the workshop focused on improving human-to-human communication skills.

Khóa học tập trung vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp giữa con người với con người.

providing human-to-human feedback is essential for employee development.

Cung cấp phản hồi giữa con người với con người là cần thiết cho sự phát triển của nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay