humane society
hội nhân đạo
humane methods of killing.
các phương pháp giết mổ nhân đạo.
sought merciful treatment for the captives.See Synonyms at humane
đã tìm kiếm sự đối xử nhân từ với những người bị bắt.Xem Từ đồng nghĩa tại humane
Is it humane to kill animals for food?
Liệu việc giết động vật để lấy thức ăn có nhân đạo không?
regulations ensuring the humane treatment of animals.
các quy định đảm bảo đối xử nhân đạo với động vật.
in nowadays, the leading role of technology makes the humane factor in educational technology discipline shrink and desalinize, the inclination of humane development crisis has appeared;
trong thời đại ngày nay, vai trò dẫn đầu của công nghệ khiến yếu tố nhân văn trong lĩnh vực công nghệ giáo dục bị thu hẹp và làm loãng đi, xu hướng khủng hoảng phát triển nhân văn đã xuất hiện;
humane society
hội nhân đạo
humane methods of killing.
các phương pháp giết mổ nhân đạo.
sought merciful treatment for the captives.See Synonyms at humane
đã tìm kiếm sự đối xử nhân từ với những người bị bắt.Xem Từ đồng nghĩa tại humane
Is it humane to kill animals for food?
Liệu việc giết động vật để lấy thức ăn có nhân đạo không?
regulations ensuring the humane treatment of animals.
các quy định đảm bảo đối xử nhân đạo với động vật.
in nowadays, the leading role of technology makes the humane factor in educational technology discipline shrink and desalinize, the inclination of humane development crisis has appeared;
trong thời đại ngày nay, vai trò dẫn đầu của công nghệ khiến yếu tố nhân văn trong lĩnh vực công nghệ giáo dục bị thu hẹp và làm loãng đi, xu hướng khủng hoảng phát triển nhân văn đã xuất hiện;
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay