humanitarianism

[Mỹ]/hjuːˌmænɪˈtɛərɪənɪzəm/
[Anh]/hjuːˌmænɪˈtɛrɪnɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một niềm tin vào giá trị của cuộc sống con người và tầm quan trọng của việc giúp đỡ người khác
Các dạng của từ
số nhiềuhumanitarianisms

Cụm từ & Cách kết hợp

global humanitarianism

chủ nghĩa nhân đạo toàn cầu

humanitarianism efforts

nỗ lực nhân đạo

humanitarianism principles

nguyên tắc nhân đạo

humanitarianism values

giá trị nhân đạo

humanitarianism crisis

khủng hoảng nhân đạo

humanitarianism action

hành động nhân đạo

humanitarianism mission

nhiệm vụ nhân đạo

humanitarianism response

phản ứng nhân đạo

humanitarianism aid

trợ giúp nhân đạo

Câu ví dụ

humanitarianism is essential for global peace.

chủ nghĩa nhân đạo là điều cần thiết cho hòa bình toàn cầu.

many organizations promote humanitarianism around the world.

nhiều tổ chức thúc đẩy chủ nghĩa nhân đạo trên toàn thế giới.

humanitarianism requires empathy and compassion.

chủ nghĩa nhân đạo đòi hỏi sự đồng cảm và lòng trắc ẩn.

she dedicated her life to humanitarianism.

cô ấy đã dành cả cuộc đời cho chủ nghĩa nhân đạo.

humanitarianism can bridge cultural divides.

chủ nghĩa nhân đạo có thể thu hẹp khoảng cách văn hóa.

education is a key aspect of humanitarianism.

giáo dục là một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa nhân đạo.

humanitarianism often faces political challenges.

chủ nghĩa nhân đạo thường phải đối mặt với những thách thức chính trị.

he advocates for humanitarianism in his community.

anh ấy ủng hộ chủ nghĩa nhân đạo trong cộng đồng của mình.

humanitarianism inspires acts of kindness.

chủ nghĩa nhân đạo truyền cảm hứng cho những hành động tốt đẹp.

volunteering is a powerful expression of humanitarianism.

tình nguyện là một biểu hiện mạnh mẽ của chủ nghĩa nhân đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay