| số nhiều | humankinds |
The advancement of technology has greatly benefited humankind.
Sự tiến bộ của công nghệ đã mang lại lợi ích to lớn cho nhân loại.
It is important for humankind to take care of the environment.
Điều quan trọng là nhân loại phải bảo vệ môi trường.
Exploring outer space is a dream shared by humankind.
Khám phá không gian bên ngoài là một giấc mơ chung của nhân loại.
Humankind has made significant progress in medicine over the years.
Nhân loại đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực y học trong những năm qua.
Cooperation is essential for the survival of humankind.
Hợp tác là điều cần thiết cho sự tồn tại của nhân loại.
Humankind faces many challenges in the 21st century.
Nhân loại phải đối mặt với nhiều thách thức trong thế kỷ 21.
The history of humankind is filled with both triumphs and tragedies.
Lịch sử của nhân loại chứa đầy cả những chiến thắng và bi kịch.
Humankind's curiosity has led to many great discoveries.
Sự tò mò của nhân loại đã dẫn đến nhiều khám phá vĩ đại.
Empathy is a trait that distinguishes humankind from other species.
Sự đồng cảm là một phẩm chất khác biệt nhân loại so với các loài khác.
The future of humankind depends on how we treat the planet today.
Tương lai của nhân loại phụ thuộc vào cách chúng ta đối xử với hành tinh này ngày hôm nay.
Humankind is not poised teetering on the edge of extinction.
Loài người không đứng trên bờ vực tuyệt chủng.
Nguồn: The Economist (Summary)It's disgusting to treat art that's really valuable for the history of humankind that way.
Thật kinh tởm khi đối xử với những tác phẩm nghệ thuật thực sự có giá trị đối với lịch sử của loài người như vậy.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthWhen he sought to situate humankind amongst the animals, he lumped us in with birds.
Khi ông ta tìm cách đặt loài người giữa các loài động vật, ông ta đã xếp chúng ta vào cùng với chim.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesThis question has greatly interested humankind for centuries.
Câu hỏi này đã thu hút sự quan tâm của loài người trong nhiều thế kỷ.
Nguồn: Gaokao Reading Real QuestionsIt celebrates humankind's Redemption via The Eucharist.
Nó tôn vinh sự chuộc tội của loài người thông qua Bí tích Thánh Thể.
Nguồn: Crash Course in DramaWe need something more efficient to keep humankind alive on this planet.
Chúng ta cần một cái gì đó hiệu quả hơn để giữ cho loài người còn sống trên hành tinh này.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) February 2016 CollectionIn this election you vote for the future living conditions for humankind.
Trong cuộc bầu cử này, bạn bỏ phiếu cho những điều kiện sống trong tương lai của loài người.
Nguồn: United Nations Youth SpeechPursuing that curiosity is one of humankind's greatest achievements.
Theo đuổi sự tò mò đó là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của loài người.
Nguồn: TED-Ed (video version)The Anthropocene shows the power - and hubris - of humankind, several scientists said.
Thời đại Anthropocene cho thấy sức mạnh - và sự kiêu ngạo - của loài người, nhiều nhà khoa học nói.
Nguồn: VOA Special July 2023 CollectionIn that time, humankind has invented air travel, vaccines and computers.
Trong khoảng thời gian đó, loài người đã phát minh ra du lịch hàng không, vắc xin và máy tính.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThe advancement of technology has greatly benefited humankind.
Sự tiến bộ của công nghệ đã mang lại lợi ích to lớn cho nhân loại.
It is important for humankind to take care of the environment.
Điều quan trọng là nhân loại phải bảo vệ môi trường.
Exploring outer space is a dream shared by humankind.
Khám phá không gian bên ngoài là một giấc mơ chung của nhân loại.
Humankind has made significant progress in medicine over the years.
Nhân loại đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực y học trong những năm qua.
Cooperation is essential for the survival of humankind.
Hợp tác là điều cần thiết cho sự tồn tại của nhân loại.
Humankind faces many challenges in the 21st century.
Nhân loại phải đối mặt với nhiều thách thức trong thế kỷ 21.
The history of humankind is filled with both triumphs and tragedies.
Lịch sử của nhân loại chứa đầy cả những chiến thắng và bi kịch.
Humankind's curiosity has led to many great discoveries.
Sự tò mò của nhân loại đã dẫn đến nhiều khám phá vĩ đại.
Empathy is a trait that distinguishes humankind from other species.
Sự đồng cảm là một phẩm chất khác biệt nhân loại so với các loài khác.
The future of humankind depends on how we treat the planet today.
Tương lai của nhân loại phụ thuộc vào cách chúng ta đối xử với hành tinh này ngày hôm nay.
Humankind is not poised teetering on the edge of extinction.
Loài người không đứng trên bờ vực tuyệt chủng.
Nguồn: The Economist (Summary)It's disgusting to treat art that's really valuable for the history of humankind that way.
Thật kinh tởm khi đối xử với những tác phẩm nghệ thuật thực sự có giá trị đối với lịch sử của loài người như vậy.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthWhen he sought to situate humankind amongst the animals, he lumped us in with birds.
Khi ông ta tìm cách đặt loài người giữa các loài động vật, ông ta đã xếp chúng ta vào cùng với chim.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesThis question has greatly interested humankind for centuries.
Câu hỏi này đã thu hút sự quan tâm của loài người trong nhiều thế kỷ.
Nguồn: Gaokao Reading Real QuestionsIt celebrates humankind's Redemption via The Eucharist.
Nó tôn vinh sự chuộc tội của loài người thông qua Bí tích Thánh Thể.
Nguồn: Crash Course in DramaWe need something more efficient to keep humankind alive on this planet.
Chúng ta cần một cái gì đó hiệu quả hơn để giữ cho loài người còn sống trên hành tinh này.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) February 2016 CollectionIn this election you vote for the future living conditions for humankind.
Trong cuộc bầu cử này, bạn bỏ phiếu cho những điều kiện sống trong tương lai của loài người.
Nguồn: United Nations Youth SpeechPursuing that curiosity is one of humankind's greatest achievements.
Theo đuổi sự tò mò đó là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của loài người.
Nguồn: TED-Ed (video version)The Anthropocene shows the power - and hubris - of humankind, several scientists said.
Thời đại Anthropocene cho thấy sức mạnh - và sự kiêu ngạo - của loài người, nhiều nhà khoa học nói.
Nguồn: VOA Special July 2023 CollectionIn that time, humankind has invented air travel, vaccines and computers.
Trong khoảng thời gian đó, loài người đã phát minh ra du lịch hàng không, vắc xin và máy tính.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay