humbled by success
khiêm tốn trước thành công
humbled by defeat
khiêm tốn trước thất bại
humbled in gratitude
khiêm tốn và biết ơn
humbled in spirit
khiêm tốn trong tâm hồn
humbled by others
khiêm tốn trước người khác
humbled by kindness
khiêm tốn trước sự tốt bụng
humbled and grateful
khiêm tốn và biết ơn
humbled by experience
khiêm tốn sau những kinh nghiệm
humbled in humility
khiêm tốn trong sự khiêm tốn
humbled by love
khiêm tốn trước tình yêu
she felt humbled by the support of her friends.
Cô ấy cảm thấy khiêm nhường trước sự ủng hộ của bạn bè.
he was humbled by the recognition he received.
Anh ấy cảm thấy khiêm nhường trước sự công nhận mà anh ấy nhận được.
they were humbled by the generosity of the community.
Họ cảm thấy khiêm nhường trước sự hào phóng của cộng đồng.
after the award ceremony, she felt truly humbled.
Sau buổi lễ trao giải, cô ấy thực sự cảm thấy khiêm nhường.
he is humbled by the opportunity to serve others.
Anh ấy cảm thấy khiêm nhường trước cơ hội được phục vụ người khác.
being humbled by failure can lead to growth.
Việc khiêm nhường trước thất bại có thể dẫn đến sự trưởng thành.
the experience left him feeling humbled and grateful.
Trải nghiệm khiến anh ấy cảm thấy khiêm nhường và biết ơn.
she was humbled to be chosen as the leader.
Cô ấy cảm thấy vinh dự và khiêm nhường khi được chọn làm người lãnh đạo.
he felt humbled after hearing their stories.
Anh ấy cảm thấy khiêm nhường sau khi nghe những câu chuyện của họ.
they were humbled by the challenges they faced.
Họ cảm thấy khiêm nhường trước những thử thách mà họ phải đối mặt.
humbled by success
khiêm tốn trước thành công
humbled by defeat
khiêm tốn trước thất bại
humbled in gratitude
khiêm tốn và biết ơn
humbled in spirit
khiêm tốn trong tâm hồn
humbled by others
khiêm tốn trước người khác
humbled by kindness
khiêm tốn trước sự tốt bụng
humbled and grateful
khiêm tốn và biết ơn
humbled by experience
khiêm tốn sau những kinh nghiệm
humbled in humility
khiêm tốn trong sự khiêm tốn
humbled by love
khiêm tốn trước tình yêu
she felt humbled by the support of her friends.
Cô ấy cảm thấy khiêm nhường trước sự ủng hộ của bạn bè.
he was humbled by the recognition he received.
Anh ấy cảm thấy khiêm nhường trước sự công nhận mà anh ấy nhận được.
they were humbled by the generosity of the community.
Họ cảm thấy khiêm nhường trước sự hào phóng của cộng đồng.
after the award ceremony, she felt truly humbled.
Sau buổi lễ trao giải, cô ấy thực sự cảm thấy khiêm nhường.
he is humbled by the opportunity to serve others.
Anh ấy cảm thấy khiêm nhường trước cơ hội được phục vụ người khác.
being humbled by failure can lead to growth.
Việc khiêm nhường trước thất bại có thể dẫn đến sự trưởng thành.
the experience left him feeling humbled and grateful.
Trải nghiệm khiến anh ấy cảm thấy khiêm nhường và biết ơn.
she was humbled to be chosen as the leader.
Cô ấy cảm thấy vinh dự và khiêm nhường khi được chọn làm người lãnh đạo.
he felt humbled after hearing their stories.
Anh ấy cảm thấy khiêm nhường sau khi nghe những câu chuyện của họ.
they were humbled by the challenges they faced.
Họ cảm thấy khiêm nhường trước những thử thách mà họ phải đối mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay