humbles the proud
khiến kẻ kiêu ngạo phải cúi đầu
humbles the ego
khiến cái tôi phải cúi đầu
humbles the heart
khiến trái tim phải cúi đầu
humbles the spirit
khiến tinh thần phải cúi đầu
humbles the mind
khiến tâm trí phải cúi đầu
humbles the soul
khiến linh hồn phải cúi đầu
humbles the strong
khiến người mạnh mẽ phải cúi đầu
humbles the wealthy
khiến người giàu có phải cúi đầu
humbles the winner
khiến người chiến thắng phải cúi đầu
humbles the leader
khiến người lãnh đạo phải cúi đầu
success humbles those who achieve it.
thành công khiêm nhường những người đạt được nó.
her kindness humbles everyone around her.
sự tốt bụng của cô ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy khiêm tốn.
experiencing failure humbles us and teaches valuable lessons.
trải qua thất bại khiến chúng ta khiêm nhường và học được những bài học quý giá.
he humbles himself before his mentors.
anh ấy khiêm nhường trước các cố vấn của mình.
traveling to different cultures humbles one's perspective.
du lịch đến những nền văn hóa khác nhau khiến người ta khiêm tốn hơn về quan điểm.
winning the award humbles her, reminding her of her roots.
chiến thắng giải thưởng khiến cô ấy khiêm nhường, nhắc nhở cô ấy về nguồn gốc của mình.
he humbles his ego to learn from others.
anh ấy khiêm nhường cái tôi của mình để học hỏi từ người khác.
great leaders often humbles themselves to serve their people.
những nhà lãnh đạo vĩ đại thường khiêm nhường để phục vụ nhân dân.
her achievements humbles her, keeping her grounded.
những thành tựu của cô ấy khiến cô ấy khiêm nhường, giữ cho cô ấy điềm tĩnh.
life experiences humbles us and shapes our character.
những trải nghiệm cuộc sống khiến chúng ta khiêm nhường và định hình tính cách của chúng ta.
humbles the proud
khiến kẻ kiêu ngạo phải cúi đầu
humbles the ego
khiến cái tôi phải cúi đầu
humbles the heart
khiến trái tim phải cúi đầu
humbles the spirit
khiến tinh thần phải cúi đầu
humbles the mind
khiến tâm trí phải cúi đầu
humbles the soul
khiến linh hồn phải cúi đầu
humbles the strong
khiến người mạnh mẽ phải cúi đầu
humbles the wealthy
khiến người giàu có phải cúi đầu
humbles the winner
khiến người chiến thắng phải cúi đầu
humbles the leader
khiến người lãnh đạo phải cúi đầu
success humbles those who achieve it.
thành công khiêm nhường những người đạt được nó.
her kindness humbles everyone around her.
sự tốt bụng của cô ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy khiêm tốn.
experiencing failure humbles us and teaches valuable lessons.
trải qua thất bại khiến chúng ta khiêm nhường và học được những bài học quý giá.
he humbles himself before his mentors.
anh ấy khiêm nhường trước các cố vấn của mình.
traveling to different cultures humbles one's perspective.
du lịch đến những nền văn hóa khác nhau khiến người ta khiêm tốn hơn về quan điểm.
winning the award humbles her, reminding her of her roots.
chiến thắng giải thưởng khiến cô ấy khiêm nhường, nhắc nhở cô ấy về nguồn gốc của mình.
he humbles his ego to learn from others.
anh ấy khiêm nhường cái tôi của mình để học hỏi từ người khác.
great leaders often humbles themselves to serve their people.
những nhà lãnh đạo vĩ đại thường khiêm nhường để phục vụ nhân dân.
her achievements humbles her, keeping her grounded.
những thành tựu của cô ấy khiến cô ấy khiêm nhường, giữ cho cô ấy điềm tĩnh.
life experiences humbles us and shapes our character.
những trải nghiệm cuộc sống khiến chúng ta khiêm nhường và định hình tính cách của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay