elevates mood
nâng cao tâm trạng
elevates status
nâng cao vị thế
elevates performance
nâng cao hiệu suất
elevates experience
nâng cao trải nghiệm
elevates awareness
nâng cao nhận thức
elevates quality
nâng cao chất lượng
elevates standards
nâng cao tiêu chuẩn
elevates conversation
nâng cao cuộc trò chuyện
elevates energy
nâng cao năng lượng
elevates confidence
nâng cao sự tự tin
the new policy elevates the standard of education.
nguyên tắc mới nâng cao tiêu chuẩn giáo dục.
her performance elevates the entire team.
kết quả làm việc của cô ấy nâng cao tinh thần của cả đội.
this initiative elevates community engagement.
sáng kiến này nâng cao sự tham gia của cộng đồng.
regular exercise elevates your mood.
tập thể dục thường xuyên giúp nâng cao tinh thần của bạn.
the art exhibit elevates local artists.
triển lãm nghệ thuật nâng cao các nghệ sĩ địa phương.
her leadership style elevates team morale.
phong cách lãnh đạo của cô ấy nâng cao tinh thần của đội.
this technology elevates user experience.
công nghệ này nâng cao trải nghiệm người dùng.
the fundraiser elevates awareness for the cause.
hoạt động gây quỹ nâng cao nhận thức về mục đích.
education elevates one's quality of life.
giáo dục nâng cao chất lượng cuộc sống của mỗi người.
her dedication elevates the project to new heights.
sự tận tâm của cô ấy đưa dự án lên một tầm cao mới.
elevates mood
nâng cao tâm trạng
elevates status
nâng cao vị thế
elevates performance
nâng cao hiệu suất
elevates experience
nâng cao trải nghiệm
elevates awareness
nâng cao nhận thức
elevates quality
nâng cao chất lượng
elevates standards
nâng cao tiêu chuẩn
elevates conversation
nâng cao cuộc trò chuyện
elevates energy
nâng cao năng lượng
elevates confidence
nâng cao sự tự tin
the new policy elevates the standard of education.
nguyên tắc mới nâng cao tiêu chuẩn giáo dục.
her performance elevates the entire team.
kết quả làm việc của cô ấy nâng cao tinh thần của cả đội.
this initiative elevates community engagement.
sáng kiến này nâng cao sự tham gia của cộng đồng.
regular exercise elevates your mood.
tập thể dục thường xuyên giúp nâng cao tinh thần của bạn.
the art exhibit elevates local artists.
triển lãm nghệ thuật nâng cao các nghệ sĩ địa phương.
her leadership style elevates team morale.
phong cách lãnh đạo của cô ấy nâng cao tinh thần của đội.
this technology elevates user experience.
công nghệ này nâng cao trải nghiệm người dùng.
the fundraiser elevates awareness for the cause.
hoạt động gây quỹ nâng cao nhận thức về mục đích.
education elevates one's quality of life.
giáo dục nâng cao chất lượng cuộc sống của mỗi người.
her dedication elevates the project to new heights.
sự tận tâm của cô ấy đưa dự án lên một tầm cao mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay