hummingbirds

[Mỹ]/ˈhʌmɪŋbɜːdz/
[Anh]/ˈhʌmɪŋbɜrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những con chim nhỏ, đầy màu sắc được biết đến với khả năng lơ lửng giữa không trung

Cụm từ & Cách kết hợp

hummingbirds are amazing

chim ruồi thật tuyệt vời

hummingbirds love nectar

chim ruồi thích hút mật

hummingbirds in flight

chim ruồi khi bay

hummingbirds and flowers

chim ruồi và hoa

hummingbirds visit gardens

chim ruồi ghé thăm vườn

hummingbirds are colorful

chim ruồi có màu sắc sặc sỡ

hummingbirds feed quickly

chim ruồi ăn rất nhanh

hummingbirds attract attention

chim ruồi thu hút sự chú ý

hummingbirds migrate south

chim ruồi di cư về phương nam

hummingbirds are small

chim ruồi rất nhỏ

Câu ví dụ

hummingbirds are known for their incredible speed.

chim ruồi nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.

many people enjoy watching hummingbirds in their gardens.

nhiều người thích xem chim ruồi trong vườn của họ.

hummingbirds feed on nectar from flowers.

chim ruồi ăn mật hoa từ hoa.

some species of hummingbirds can hover in mid-air.

một số loài chim ruồi có thể lơ lửng trên không trung.

hummingbirds have a unique ability to fly backwards.

chim ruồi có khả năng đặc biệt là bay ngược.

photographers often try to capture images of hummingbirds.

các nhiếp ảnh gia thường cố gắng chụp ảnh chim ruồi.

hummingbirds are attracted to bright, colorful flowers.

chim ruồi bị thu hút bởi những bông hoa tươi sáng, nhiều màu sắc.

some hummingbirds migrate over long distances.

một số loài chim ruồi di cư qua những quãng đường dài.

hummingbirds have the fastest heartbeat of all birds.

chim ruồi có nhịp tim nhanh nhất trong tất cả các loài chim.

people often create special feeders for hummingbirds.

mọi người thường tạo ra những máng ăn đặc biệt cho chim ruồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay