humorists

[Mỹ]/ˈhjuːmərɪsts/
[Anh]/ˈhjuːmərɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người viết hoặc diễn viên sử dụng sự hài hước; những người có khiếu hài hước tốt; những người nói một cách dí dỏm; diễn viên hài

Cụm từ & Cách kết hợp

great humorists

những người hài hước xuất sắc

famous humorists

những người hài hước nổi tiếng

modern humorists

những người hài hước hiện đại

political humorists

những người hài hước chính trị

classic humorists

những người hài hước cổ điển

satirical humorists

những người hài hước châm biếm

female humorists

những người hài hước nữ

stand-up humorists

những người hài hước tấu hài

social humorists

những người hài hước xã hội

emerging humorists

những người hài hước mới nổi

Câu ví dụ

many humorists use satire to address social issues.

Nhiều người có tài hài hước sử dụng châm biếm để giải quyết các vấn đề xã hội.

humorists often find inspiration in everyday life.

Những người có tài hài hước thường tìm thấy nguồn cảm hứng trong cuộc sống hàng ngày.

some humorists write for television shows.

Một số người có tài hài hước viết cho các chương trình truyền hình.

humorists can help lighten the mood during tough times.

Những người có tài hài hước có thể giúp xoa dịu không khí trong những thời điểm khó khăn.

many humorists perform stand-up comedy in clubs.

Nhiều người có tài hài hước biểu diễn hài độc thoại trong các câu lạc bộ.

humorists often collaborate with writers and artists.

Những người có tài hài hước thường hợp tác với các nhà văn và nghệ sĩ.

some humorists create comic strips for newspapers.

Một số người có tài hài hước sáng tạo các truyện tranh cho báo.

humorists can provide a fresh perspective on serious topics.

Những người có tài hài hước có thể cung cấp một quan điểm mới mẻ về các chủ đề nghiêm túc.

many humorists have a unique style that sets them apart.

Nhiều người có tài hài hước có một phong cách độc đáo khiến họ khác biệt.

humorists often use wordplay to entertain their audience.

Những người có tài hài hước thường sử dụng chơi chữ để giải trí cho khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay