crack a joke
kể một câu chuyện vui
joke around
trò chuyện vui vẻ
practical joke
vui đùa
make a joke
dùa nhau
as a joke
chỉ đùa thôi
no joke
không đùa đâu
in joke
vui vẻ nội bộ
beyond a joke
quá đà rồi
play a joke
trêu chọc
bad joke
vui đùa tệ
The joke is overdone.
Câu đùa bị cường điệu quá mức.
greet a joke with laughter.
chào một câu đùa bằng tiếng cười.
play a joke on a friend.
Trêu chọc bạn bè.
Their reaction to the joke is to laugh.
Phản ứng của họ với câu đùa là cười.
that's a joke in very bad taste.
Đó là một câu đùa có vị rất tệ.
take a joke in good part.
Tiếp nhận câu đùa một cách tốt đẹp.
That joke didn't rate a laugh.
Câu đùa đó không xứng đáng để cười.
The joke is a nasty hit at him.
Câu đùa là một đòn đánh mạnh và khó chịu vào anh ấy.
I’m afraid that joke was lost on me.
Tôi sợ là câu đùa đó vượt quá tầm hiểu biết của tôi.
The jokes fell flat.
Những câu đùa không gây được tiếng cười.
snigger at a rude joke
Cười khẩy trước một câu đùa thô tục.
The jokes get yaks.
Những câu đùa khiến mọi người cười lớn.
a joke that was incongruous with polite conversation.
một câu đùa không phù hợp với cuộc trò chuyện lịch sự.
spicy jokes and suggestive songs.
Những câu đùa hứa hẹn và những bài hát gợi ý.
untoward jokes and racial remarks.
Những câu đùa không đúng mực và những nhận xét phân biệt chủng tộc.
a joke that was vieux jeu even in my day.
Một câu đùa lỗi thời ngay cả khi tôi còn trẻ.
The test was a joke to the whole class.
Bài kiểm tra là một trò đùa đối với cả lớp.
It’s no joke living on such a small income.
Sống với một thu nhập nhỏ như vậy không phải là chuyện đùa.
crack a joke
kể một câu chuyện vui
joke around
trò chuyện vui vẻ
practical joke
vui đùa
make a joke
dùa nhau
as a joke
chỉ đùa thôi
no joke
không đùa đâu
in joke
vui vẻ nội bộ
beyond a joke
quá đà rồi
play a joke
trêu chọc
bad joke
vui đùa tệ
The joke is overdone.
Câu đùa bị cường điệu quá mức.
greet a joke with laughter.
chào một câu đùa bằng tiếng cười.
play a joke on a friend.
Trêu chọc bạn bè.
Their reaction to the joke is to laugh.
Phản ứng của họ với câu đùa là cười.
that's a joke in very bad taste.
Đó là một câu đùa có vị rất tệ.
take a joke in good part.
Tiếp nhận câu đùa một cách tốt đẹp.
That joke didn't rate a laugh.
Câu đùa đó không xứng đáng để cười.
The joke is a nasty hit at him.
Câu đùa là một đòn đánh mạnh và khó chịu vào anh ấy.
I’m afraid that joke was lost on me.
Tôi sợ là câu đùa đó vượt quá tầm hiểu biết của tôi.
The jokes fell flat.
Những câu đùa không gây được tiếng cười.
snigger at a rude joke
Cười khẩy trước một câu đùa thô tục.
The jokes get yaks.
Những câu đùa khiến mọi người cười lớn.
a joke that was incongruous with polite conversation.
một câu đùa không phù hợp với cuộc trò chuyện lịch sự.
spicy jokes and suggestive songs.
Những câu đùa hứa hẹn và những bài hát gợi ý.
untoward jokes and racial remarks.
Những câu đùa không đúng mực và những nhận xét phân biệt chủng tộc.
a joke that was vieux jeu even in my day.
Một câu đùa lỗi thời ngay cả khi tôi còn trẻ.
The test was a joke to the whole class.
Bài kiểm tra là một trò đùa đối với cả lớp.
It’s no joke living on such a small income.
Sống với một thu nhập nhỏ như vậy không phải là chuyện đùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay