grow a hundredfold
tăng trưởng gấp một trăm lần
yield a hundredfold
cho ra một trăm lần
The farmer's hard work paid off when his crop yield increased hundredfold.
Công lao của người nông dân đã được đền đáp khi năng suất cây trồng của anh ấy tăng lên hàng trăm lần.
The company's revenue grew hundredfold after implementing a new marketing strategy.
Doanh thu của công ty đã tăng lên hàng trăm lần sau khi triển khai chiến lược marketing mới.
Her confidence in public speaking has increased hundredfold since joining the debate club.
Sự tự tin của cô ấy khi nói trước công chúng đã tăng lên hàng trăm lần kể từ khi tham gia câu lạc bộ tranh luận.
The athlete's endurance has improved hundredfold through rigorous training.
Sức bền của vận động viên đã được cải thiện hàng trăm lần nhờ quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.
The impact of the new policy on the economy is expected to be hundredfold.
Tác động của chính sách mới đối với nền kinh tế dự kiến sẽ tăng lên hàng trăm lần.
The artist's popularity grew hundredfold after their work went viral on social media.
Sự nổi tiếng của nghệ sĩ đã tăng lên hàng trăm lần sau khi tác phẩm của họ lan truyền trên mạng xã hội.
The student's vocabulary expanded hundredfold after studying abroad for a year.
Từ vựng của sinh viên đã mở rộng hàng trăm lần sau khi học tập ở nước ngoài trong một năm.
The technology company's stock price increased hundredfold in just one year.
Giá cổ phiếu của công ty công nghệ đã tăng lên hàng trăm lần chỉ trong một năm.
The impact of climate change on the environment has intensified hundredfold in recent years.
Tác động của biến đổi khí hậu đối với môi trường đã tăng lên hàng trăm lần trong những năm gần đây.
The team's productivity improved hundredfold after implementing new workflow processes.
Năng suất của nhóm đã được cải thiện hàng trăm lần sau khi triển khai các quy trình làm việc mới.
grow a hundredfold
tăng trưởng gấp một trăm lần
yield a hundredfold
cho ra một trăm lần
The farmer's hard work paid off when his crop yield increased hundredfold.
Công lao của người nông dân đã được đền đáp khi năng suất cây trồng của anh ấy tăng lên hàng trăm lần.
The company's revenue grew hundredfold after implementing a new marketing strategy.
Doanh thu của công ty đã tăng lên hàng trăm lần sau khi triển khai chiến lược marketing mới.
Her confidence in public speaking has increased hundredfold since joining the debate club.
Sự tự tin của cô ấy khi nói trước công chúng đã tăng lên hàng trăm lần kể từ khi tham gia câu lạc bộ tranh luận.
The athlete's endurance has improved hundredfold through rigorous training.
Sức bền của vận động viên đã được cải thiện hàng trăm lần nhờ quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.
The impact of the new policy on the economy is expected to be hundredfold.
Tác động của chính sách mới đối với nền kinh tế dự kiến sẽ tăng lên hàng trăm lần.
The artist's popularity grew hundredfold after their work went viral on social media.
Sự nổi tiếng của nghệ sĩ đã tăng lên hàng trăm lần sau khi tác phẩm của họ lan truyền trên mạng xã hội.
The student's vocabulary expanded hundredfold after studying abroad for a year.
Từ vựng của sinh viên đã mở rộng hàng trăm lần sau khi học tập ở nước ngoài trong một năm.
The technology company's stock price increased hundredfold in just one year.
Giá cổ phiếu của công ty công nghệ đã tăng lên hàng trăm lần chỉ trong một năm.
The impact of climate change on the environment has intensified hundredfold in recent years.
Tác động của biến đổi khí hậu đối với môi trường đã tăng lên hàng trăm lần trong những năm gần đây.
The team's productivity improved hundredfold after implementing new workflow processes.
Năng suất của nhóm đã được cải thiện hàng trăm lần sau khi triển khai các quy trình làm việc mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay