husayn

[Mỹ]/hʊˈseɪn/
[Anh]/hʊˈseɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nam có nguồn gốc Ả Rập, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh Hồi giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

husayn ibn ali

husayn ibn ali

imam husayn

imam husayn

husayn's legacy

di sản của husayn

husayn day

ngày của husayn

husayn's martyrdom

sự tử đạo của husayn

husayn's message

thông điệp của husayn

husayn's courage

sự dũng cảm của husayn

husayn's followers

người theo dõi của husayn

husayn's teachings

bài học của husayn

husayn's sacrifice

hy sinh của husayn

Câu ví dụ

husayn was known for his bravery.

Husayn nổi tiếng về lòng dũng cảm của mình.

many people admire husayn's leadership.

Nhiều người ngưỡng mộ khả năng lãnh đạo của Husayn.

husayn's story is a symbol of resistance.

Câu chuyện của Husayn là biểu tượng của sự phản kháng.

in history, husayn is a significant figure.

Trong lịch sử, Husayn là một nhân vật quan trọng.

husayn's sacrifice is remembered every year.

Sự hy sinh của Husayn được nhớ đến mỗi năm.

people gather to honor husayn's legacy.

Người dân tụ họp để tôn vinh di sản của Husayn.

husayn's teachings inspire many followers.

Những lời dạy của Husayn truyền cảm hứng cho nhiều người theo đạo.

books have been written about husayn's life.

Đã có nhiều cuốn sách được viết về cuộc đời của Husayn.

husayn's actions were driven by justice.

Những hành động của Husayn bị thúc đẩy bởi công lý.

husayn's message transcends cultural boundaries.

Thông điệp của Husayn vượt qua các ranh giới văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay