hybridized species
loài lai
hybridized plants
thực vật lai
hybridized varieties
các giống lai
hybridized crops
các loại cây trồng lai
hybridized models
các mô hình lai
hybridized systems
các hệ thống lai
hybridized techniques
các kỹ thuật lai
hybridized organisms
các sinh vật lai
hybridized traits
các đặc điểm lai
hybridized genetics
di truyền lai
scientists have hybridized different plant species to create more resilient crops.
các nhà khoa học đã lai tạo các loài thực vật khác nhau để tạo ra các loại cây trồng có khả năng phục hồi tốt hơn.
the new car model hybridized electric and gasoline technologies.
mẫu xe hơi mới kết hợp công nghệ điện và xăng.
she hybridized various musical genres to create a unique sound.
cô ấy đã kết hợp nhiều thể loại âm nhạc khác nhau để tạo ra một âm thanh độc đáo.
researchers hybridized the two bacteria to study their effects on the environment.
các nhà nghiên cứu đã lai tạo hai loại vi khuẩn để nghiên cứu tác động của chúng đến môi trường.
the artist hybridized traditional and modern techniques in her work.
nghệ sĩ đã kết hợp các kỹ thuật truyền thống và hiện đại trong tác phẩm của mình.
the chef hybridized flavors from different cuisines to create a new dish.
đầu bếp đã kết hợp các hương vị từ các nền ẩm thực khác nhau để tạo ra một món ăn mới.
they hybridized the best traits of both breeds for better performance.
họ đã lai tạo những đặc điểm tốt nhất của cả hai giống để tăng hiệu suất.
his research focused on how species hybridized in changing climates.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào cách các loài lai tạo trong điều kiện khí hậu thay đổi.
the company hybridized its services to meet diverse customer needs.
công ty đã kết hợp các dịch vụ của mình để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
they hybridized the software with cloud technology for better efficiency.
họ đã kết hợp phần mềm với công nghệ đám mây để tăng hiệu quả.
hybridized species
loài lai
hybridized plants
thực vật lai
hybridized varieties
các giống lai
hybridized crops
các loại cây trồng lai
hybridized models
các mô hình lai
hybridized systems
các hệ thống lai
hybridized techniques
các kỹ thuật lai
hybridized organisms
các sinh vật lai
hybridized traits
các đặc điểm lai
hybridized genetics
di truyền lai
scientists have hybridized different plant species to create more resilient crops.
các nhà khoa học đã lai tạo các loài thực vật khác nhau để tạo ra các loại cây trồng có khả năng phục hồi tốt hơn.
the new car model hybridized electric and gasoline technologies.
mẫu xe hơi mới kết hợp công nghệ điện và xăng.
she hybridized various musical genres to create a unique sound.
cô ấy đã kết hợp nhiều thể loại âm nhạc khác nhau để tạo ra một âm thanh độc đáo.
researchers hybridized the two bacteria to study their effects on the environment.
các nhà nghiên cứu đã lai tạo hai loại vi khuẩn để nghiên cứu tác động của chúng đến môi trường.
the artist hybridized traditional and modern techniques in her work.
nghệ sĩ đã kết hợp các kỹ thuật truyền thống và hiện đại trong tác phẩm của mình.
the chef hybridized flavors from different cuisines to create a new dish.
đầu bếp đã kết hợp các hương vị từ các nền ẩm thực khác nhau để tạo ra một món ăn mới.
they hybridized the best traits of both breeds for better performance.
họ đã lai tạo những đặc điểm tốt nhất của cả hai giống để tăng hiệu suất.
his research focused on how species hybridized in changing climates.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào cách các loài lai tạo trong điều kiện khí hậu thay đổi.
the company hybridized its services to meet diverse customer needs.
công ty đã kết hợp các dịch vụ của mình để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
they hybridized the software with cloud technology for better efficiency.
họ đã kết hợp phần mềm với công nghệ đám mây để tăng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay