stay hydrated
luôn giữ đủ nước
keep hydrated
giữ cho đủ nước
stay well hydrated
luôn giữ đủ nước và khỏe mạnh
be hydrated
đủ nước
stay properly hydrated
luôn giữ đủ nước đúng cách
remain hydrated
vẫn đủ nước
hydrated skin
da đủ nước
hydrated body
cơ thể đủ nước
hydrated cells
tế bào đủ nước
stay adequately hydrated
luôn giữ đủ nước ở mức cần thiết
it's important to stay hydrated during exercise.
Điều quan trọng là phải giữ nước trong khi tập thể dục.
make sure you are hydrated before going out in the sun.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã được bù nước trước khi ra ngoài dưới ánh nắng.
drinking water regularly helps keep your skin hydrated.
Uống nước thường xuyên giúp giữ cho da của bạn được bù nước.
she always carries a water bottle to stay hydrated.
Cô ấy luôn mang theo một chai nước để giữ nước.
hydrated plants grow healthier and stronger.
Cây trồng được bù nước sẽ khỏe mạnh và mạnh mẽ hơn.
after the hike, we made sure everyone was hydrated.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đảm bảo rằng mọi người đều được bù nước.
hydrated athletes perform better in competitions.
Các vận động viên được bù nước sẽ thể hiện tốt hơn trong các cuộc thi.
always keep your body hydrated, especially in hot weather.
Luôn giữ cho cơ thể bạn được bù nước, đặc biệt là trong thời tiết nóng.
she reminded her friends to stay hydrated during the road trip.
Cô ấy nhắc nhở bạn bè của mình uống đủ nước trong suốt chuyến đi đường dài.
he drinks coconut water to stay hydrated after workouts.
Anh ấy uống nước dừa để bù nước sau khi tập luyện.
stay hydrated
luôn giữ đủ nước
keep hydrated
giữ cho đủ nước
stay well hydrated
luôn giữ đủ nước và khỏe mạnh
be hydrated
đủ nước
stay properly hydrated
luôn giữ đủ nước đúng cách
remain hydrated
vẫn đủ nước
hydrated skin
da đủ nước
hydrated body
cơ thể đủ nước
hydrated cells
tế bào đủ nước
stay adequately hydrated
luôn giữ đủ nước ở mức cần thiết
it's important to stay hydrated during exercise.
Điều quan trọng là phải giữ nước trong khi tập thể dục.
make sure you are hydrated before going out in the sun.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã được bù nước trước khi ra ngoài dưới ánh nắng.
drinking water regularly helps keep your skin hydrated.
Uống nước thường xuyên giúp giữ cho da của bạn được bù nước.
she always carries a water bottle to stay hydrated.
Cô ấy luôn mang theo một chai nước để giữ nước.
hydrated plants grow healthier and stronger.
Cây trồng được bù nước sẽ khỏe mạnh và mạnh mẽ hơn.
after the hike, we made sure everyone was hydrated.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đảm bảo rằng mọi người đều được bù nước.
hydrated athletes perform better in competitions.
Các vận động viên được bù nước sẽ thể hiện tốt hơn trong các cuộc thi.
always keep your body hydrated, especially in hot weather.
Luôn giữ cho cơ thể bạn được bù nước, đặc biệt là trong thời tiết nóng.
she reminded her friends to stay hydrated during the road trip.
Cô ấy nhắc nhở bạn bè của mình uống đủ nước trong suốt chuyến đi đường dài.
he drinks coconut water to stay hydrated after workouts.
Anh ấy uống nước dừa để bù nước sau khi tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay