hydrogenation

[Mỹ]/haɪˌdrɒdʒəˈneɪʃən/
[Anh]/haɪˌdrɑːdʒəˈneɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình thêm hydro vào một hợp chất
Word Forms
số nhiềuhydrogenations

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrogenation reaction

phản ứng hydro hóa

catalytic hydrogenation

hiđro hóa xúc tác

partial hydrogenation

hydro hóa một phần

complete hydrogenation

hydro hóa hoàn toàn

hydrogenation process

quá trình hydro hóa

hydrogenation catalyst

chất xúc tác hydro hóa

hydrogenation conditions

điều kiện hydro hóa

hydrogenation mechanism

cơ chế hydro hóa

hydrogenation temperature

nhiệt độ hydro hóa

hydrogenation yield

hiệu suất hydro hóa

Câu ví dụ

the hydrogenation process is crucial in producing margarine.

quá trình hydro hóa rất quan trọng trong việc sản xuất bơ.

scientists study the effects of hydrogenation on various oils.

các nhà khoa học nghiên cứu tác động của hydro hóa lên nhiều loại dầu khác nhau.

hydrogenation can improve the stability of unsaturated fats.

hydro hóa có thể cải thiện độ ổn định của chất béo không bão hòa.

many industrial applications rely on the hydrogenation of organic compounds.

nhiều ứng dụng công nghiệp phụ thuộc vào hydro hóa các hợp chất hữu cơ.

hydrogenation is often used in the food industry to enhance flavor.

hydro hóa thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để tăng cường hương vị.

the hydrogenation reaction requires specific catalysts to proceed.

phản ứng hydro hóa đòi hỏi các chất xúc tác cụ thể để diễn ra.

researchers are exploring new methods of hydrogenation to reduce energy consumption.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp hydro hóa mới để giảm tiêu thụ năng lượng.

hydrogenation can convert liquid oils into solid fats at room temperature.

hydro hóa có thể chuyển đổi dầu lỏng thành chất béo rắn ở nhiệt độ phòng.

environmental concerns have led to a reevaluation of hydrogenation practices.

các mối quan ngại về môi trường đã dẫn đến việc xem xét lại các phương pháp hydro hóa.

understanding the mechanisms of hydrogenation is essential for chemists.

hiểu cơ chế của hydro hóa là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay