hyperbolic function
hàm hypebol
hyperbolic geometry
hình học hyperbolic
hyperbolic space
không gian hyperbolic
hyperbolic equation
phương trình hyperbolic
hyperbolic tangent
tang hyperbolic
hyperbolic curve
đường cong hyperbolic
hyperbolic secant
sec hyperbolic
Her hyperbolic claims made everyone skeptical.
Những tuyên bố cường điệu của cô ấy khiến mọi người hoài nghi.
The hyperbolic advertising exaggerated the benefits of the product.
Quảng cáo cường điệu đã phóng đại những lợi ích của sản phẩm.
He has a tendency to use hyperbolic language in his speeches.
Anh ấy có xu hướng sử dụng ngôn ngữ cường điệu trong các bài phát biểu của mình.
The hyperbolic praise from the critics boosted the artist's confidence.
Lời khen cường điệu từ các nhà phê bình đã thúc đẩy sự tự tin của nghệ sĩ.
Her hyperbolic reaction to the news was unexpected.
Phản ứng cường điệu của cô ấy với tin tức là điều bất ngờ.
The hyperbolic curve on the graph indicates exponential growth.
Đường cong hyperbolic trên biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân.
The hyperbolic statements in the article were meant to provoke discussion.
Những phát biểu cường điệu trong bài viết nhằm mục đích kích thích thảo luận.
His hyperbolic gestures added drama to his storytelling.
Những cử chỉ cường điệu của anh ấy đã thêm sự kịch tính vào câu chuyện của anh ấy.
The hyperbolic nature of her complaints made it hard to take her seriously.
Tính chất cường điệu của những lời phàn nàn của cô ấy khiến mọi người khó có thể coi trọng cô ấy.
The hyperbolic headlines in the tabloids often mislead readers.
Những tiêu đề cường điệu trong các tờ báo lá cải thường khiến người đọc hiểu lầm.
hyperbolic function
hàm hypebol
hyperbolic geometry
hình học hyperbolic
hyperbolic space
không gian hyperbolic
hyperbolic equation
phương trình hyperbolic
hyperbolic tangent
tang hyperbolic
hyperbolic curve
đường cong hyperbolic
hyperbolic secant
sec hyperbolic
Her hyperbolic claims made everyone skeptical.
Những tuyên bố cường điệu của cô ấy khiến mọi người hoài nghi.
The hyperbolic advertising exaggerated the benefits of the product.
Quảng cáo cường điệu đã phóng đại những lợi ích của sản phẩm.
He has a tendency to use hyperbolic language in his speeches.
Anh ấy có xu hướng sử dụng ngôn ngữ cường điệu trong các bài phát biểu của mình.
The hyperbolic praise from the critics boosted the artist's confidence.
Lời khen cường điệu từ các nhà phê bình đã thúc đẩy sự tự tin của nghệ sĩ.
Her hyperbolic reaction to the news was unexpected.
Phản ứng cường điệu của cô ấy với tin tức là điều bất ngờ.
The hyperbolic curve on the graph indicates exponential growth.
Đường cong hyperbolic trên biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân.
The hyperbolic statements in the article were meant to provoke discussion.
Những phát biểu cường điệu trong bài viết nhằm mục đích kích thích thảo luận.
His hyperbolic gestures added drama to his storytelling.
Những cử chỉ cường điệu của anh ấy đã thêm sự kịch tính vào câu chuyện của anh ấy.
The hyperbolic nature of her complaints made it hard to take her seriously.
Tính chất cường điệu của những lời phàn nàn của cô ấy khiến mọi người khó có thể coi trọng cô ấy.
The hyperbolic headlines in the tabloids often mislead readers.
Những tiêu đề cường điệu trong các tờ báo lá cải thường khiến người đọc hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay