hyperlordosis

[Mỹ]/ˌhaɪpəˈlɔːdəʊsɪs/
[Anh]/ˌhaɪpərlɔːrˈdoʊsɪs/

Dịch

n. độ cong quá mức của cột sống về phía trước

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperlordosis diagnosis

chẩn đoán vẹo sống

hyperlordosis treatment

điều trị vẹo sống

hyperlordosis symptoms

triệu chứng của vẹo sống

hyperlordosis exercises

bài tập cho vẹo sống

hyperlordosis causes

nguyên nhân gây ra vẹo sống

hyperlordosis correction

sửa chữa vẹo sống

hyperlordosis risk

nguy cơ vẹo sống

hyperlordosis assessment

đánh giá vẹo sống

hyperlordosis factors

yếu tố liên quan đến vẹo sống

hyperlordosis prevention

phòng ngừa vẹo sống

Câu ví dụ

hyperlordosis can lead to back pain if not addressed.

tư thế vẹo lưng có thể dẫn đến đau lưng nếu không được giải quyết.

many athletes experience hyperlordosis due to their training routines.

nhiều vận động viên bị vẹo lưng do các thói quen tập luyện của họ.

physical therapy can help correct hyperlordosis.

vật lý trị liệu có thể giúp điều chỉnh vẹo lưng.

hyperlordosis is often associated with poor posture.

vẹo lưng thường liên quan đến tư thế xấu.

exercises that strengthen the core can alleviate hyperlordosis.

các bài tập tăng cường sức mạnh cốt lõi có thể làm giảm vẹo lưng.

he was diagnosed with hyperlordosis after his examination.

anh ta được chẩn đoán bị vẹo lưng sau khi khám.

hyperlordosis may cause discomfort during prolonged sitting.

vẹo lưng có thể gây khó chịu khi ngồi lâu.

understanding hyperlordosis is important for physical health.

hiểu về vẹo lưng rất quan trọng cho sức khỏe thể chất.

yoga can be beneficial for those with hyperlordosis.

yoga có thể có lợi cho những người bị vẹo lưng.

regular check-ups can help identify hyperlordosis early.

việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện vẹo lưng sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay