hypersomnolent

[Mỹ]/[ˈhaɪpəˈsɒmnələnt]/
[Anh]/[ˈhaɪpərˈsɑːmnələnt]/

Dịch

adj. Quá mức buồn ngủ; có xu hướng ngủ kéo dài hoặc thường xuyên; Liên quan đến hoặc bị mắc chứng ngủ gà.

Cụm từ & Cách kết hợp

hypersomnolent child

trẻ em ngủ gà

becoming hypersomnolent

đang trở nên ngủ gà

hypersomnolent state

trạng thái ngủ gà

extremely hypersomnolent

rất ngủ gà

hypersomnolent disorder

rối loạn ngủ gà

was hypersomnolent

đã ngủ gà

hypersomnolent tendencies

xu hướng ngủ gà

diagnosed hypersomnolent

được chẩn đoán ngủ gà

hypersomnolent symptoms

triệu chứng ngủ gà

highly hypersomnolent

rất ngủ gà

Câu ví dụ

the child was unusually hypersomnolent after the long flight.

Trẻ em đã bất thường buồn ngủ sau chuyến bay dài.

her hypersomnolent state worried her parents, prompting a doctor's visit.

Trạng thái buồn ngủ quá mức của cô bé khiến cha mẹ lo lắng, dẫn đến việc phải đến gặp bác sĩ.

he experienced a period of hypersomnolent behavior following the viral infection.

Anh ấy trải qua một giai đoạn hành vi buồn ngủ quá mức sau khi bị nhiễm virus.

the medication had a side effect of inducing a hypersomnolent condition.

Thuốc có tác dụng phụ gây ra tình trạng buồn ngủ quá mức.

despite the comfortable bed, she remained hypersomnolent throughout the afternoon.

Dù có giường ngủ thoải mái, cô ấy vẫn buồn ngủ quá mức suốt buổi chiều.

the hypersomnolent patient struggled to stay awake during the consultation.

Bệnh nhân bị buồn ngủ quá mức đã gặp khó khăn trong việc duy trì sự tỉnh táo trong buổi khám.

researchers are investigating the causes of hypersomnolent disorders in adolescents.

Nghiên cứu đang điều tra nguyên nhân của các rối loạn buồn ngủ quá mức ở thanh thiếu niên.

a hypersomnolent tendency can significantly impact daily activities and performance.

Xu hướng buồn ngủ quá mức có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động và hiệu suất hàng ngày.

the doctor inquired about any history of hypersomnolent episodes in the family.

Bác sĩ đã hỏi về tiền sử các cơn buồn ngủ quá mức trong gia đình.

she reported feeling consistently hypersomnolent, even after a full night's sleep.

Cô ấy báo cáo rằng cảm thấy buồn ngủ quá mức một cách liên tục, ngay cả sau một đêm ngủ đầy đủ.

the study examined the correlation between hypersomnolent symptoms and sleep apnea.

Nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa các triệu chứng buồn ngủ quá mức và ngưng thở khi ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay