hypersonic flight
chuyến bay siêu thanh
hypersonic speed
tốc độ siêu thanh
hypersonic missile
tên lửa siêu thanh
hypersonic technology
công nghệ siêu thanh
hypersonic vehicle
xe cộ siêu thanh
hypersonic test
thử nghiệm siêu thanh
hypersonic research
nghiên cứu siêu thanh
hypersonic wave
sóng siêu thanh
hypersonic engine
động cơ siêu thanh
hypersonic flightpath
quỹ đạo bay siêu thanh
hypersonic travel could revolutionize the aviation industry.
chuyến đi nhanh siêu thanh có thể cách mạng hóa ngành hàng không.
the military is investing in hypersonic weapons technology.
quân đội đang đầu tư vào công nghệ vũ khí siêu thanh.
hypersonic speeds are defined as speeds greater than mach 5.
tốc độ siêu thanh được định nghĩa là tốc độ lớn hơn Mach 5.
scientists are researching the effects of hypersonic flight on the human body.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của chuyến bay siêu thanh đến cơ thể con người.
hypersonic vehicles could drastically reduce travel time around the globe.
các phương tiện siêu thanh có thể giảm đáng kể thời gian di chuyển trên toàn cầu.
many countries are competing to develop hypersonic technology.
nhiều quốc gia đang cạnh tranh để phát triển công nghệ siêu thanh.
hypersonic glide vehicles can maneuver during flight.
các phương tiện trượt siêu thanh có thể điều khiển trong quá trình bay.
hypersonic testing facilities are essential for advancing research.
các cơ sở thử nghiệm siêu thanh là rất quan trọng để thúc đẩy nghiên cứu.
the potential of hypersonic transport is still being explored.
tiềm năng của phương tiện vận tải siêu thanh vẫn đang được khám phá.
hypersonic technology poses new challenges for air defense systems.
công nghệ siêu thanh đặt ra những thách thức mới cho các hệ thống phòng không.
hypersonic flight
chuyến bay siêu thanh
hypersonic speed
tốc độ siêu thanh
hypersonic missile
tên lửa siêu thanh
hypersonic technology
công nghệ siêu thanh
hypersonic vehicle
xe cộ siêu thanh
hypersonic test
thử nghiệm siêu thanh
hypersonic research
nghiên cứu siêu thanh
hypersonic wave
sóng siêu thanh
hypersonic engine
động cơ siêu thanh
hypersonic flightpath
quỹ đạo bay siêu thanh
hypersonic travel could revolutionize the aviation industry.
chuyến đi nhanh siêu thanh có thể cách mạng hóa ngành hàng không.
the military is investing in hypersonic weapons technology.
quân đội đang đầu tư vào công nghệ vũ khí siêu thanh.
hypersonic speeds are defined as speeds greater than mach 5.
tốc độ siêu thanh được định nghĩa là tốc độ lớn hơn Mach 5.
scientists are researching the effects of hypersonic flight on the human body.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của chuyến bay siêu thanh đến cơ thể con người.
hypersonic vehicles could drastically reduce travel time around the globe.
các phương tiện siêu thanh có thể giảm đáng kể thời gian di chuyển trên toàn cầu.
many countries are competing to develop hypersonic technology.
nhiều quốc gia đang cạnh tranh để phát triển công nghệ siêu thanh.
hypersonic glide vehicles can maneuver during flight.
các phương tiện trượt siêu thanh có thể điều khiển trong quá trình bay.
hypersonic testing facilities are essential for advancing research.
các cơ sở thử nghiệm siêu thanh là rất quan trọng để thúc đẩy nghiên cứu.
the potential of hypersonic transport is still being explored.
tiềm năng của phương tiện vận tải siêu thanh vẫn đang được khám phá.
hypersonic technology poses new challenges for air defense systems.
công nghệ siêu thanh đặt ra những thách thức mới cho các hệ thống phòng không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay