ultrasonic

[Mỹ]/ˌʌltrəˈsɒnɪk/
[Anh]/ˌʌltrəˈsɑːnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vượt qua phạm vi của sóng âm thanh có thể nghe được
n. sóng siêu âm

Cụm từ & Cách kết hợp

ultrasonic waves

sóng siêu âm

ultrasonic sensor

cảm biến siêu âm

ultrasonic cleaning

vệ sinh bằng sóng siêu âm

ultrasonic technology

công nghệ siêu âm

ultrasonic wave

sóng siêu âm

ultrasonic testing

kiểm tra siêu âm

ultrasonic welding

hàn siêu âm

ultrasonic inspection

kiểm tra siêu âm

ultrasonic transducer

bộ chuyển đổi siêu âm

ultrasonic method

phương pháp siêu âm

ultrasonic machining

gia công bằng sóng siêu âm

ultrasonic test

thử nghiệm siêu âm

ultrasonic flowmeter

đồng hồ đo lưu lượng siêu âm

ultrasonic examination

khám siêu âm

ultrasonic frequency

tần số siêu âm

ultrasonic echo

tiếng vọng siêu âm

ultrasonic generator

máy phát siêu âm

ultrasonic cleaner

máy làm sạch bằng sóng siêu âm

ultrasonic flaw detector

máy dò khuyết tật siêu âm

ultrasonic probe

dâu dò siêu âm

ultrasonic cavitation

dao động âm siêu âm

ultrasonic pulse

xung siêu âm

Câu ví dụ

The ultrasonic device is used for cleaning jewelry.

Thiết bị siêu âm được sử dụng để làm sạch đồ trang sức.

Ultrasonic sensors are commonly used in autonomous vehicles.

Cảm biến siêu âm thường được sử dụng trong xe tự hành.

The doctor used an ultrasonic machine to examine the patient's internal organs.

Bác sĩ đã sử dụng máy siêu âm để kiểm tra các cơ quan nội tạng của bệnh nhân.

Ultrasonic technology is used in medical imaging for diagnostic purposes.

Công nghệ siêu âm được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế cho mục đích chẩn đoán.

The ultrasonic waves can detect cracks in metal structures.

Sóng siêu âm có thể phát hiện vết nứt trong các cấu trúc kim loại.

The ultrasonic cleaner can remove dirt and grime from surfaces effectively.

Máy làm sạch siêu âm có thể loại bỏ bụi bẩn và vết bẩn khỏi bề mặt một cách hiệu quả.

Dentists use ultrasonic scalers to remove plaque and tartar from teeth.

Nha sĩ sử dụng bộ gỡ cao răng siêu âm để loại bỏ mảng bám và cao răng khỏi răng.

Ultrasonic welding is a common technique used in manufacturing industries.

Quy trình hàn siêu âm là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất.

The ultrasonic humidifier helps increase humidity levels in a room.

Máy tạo ẩm siêu âm giúp tăng độ ẩm trong phòng.

Researchers are exploring new applications for ultrasonic technology in various fields.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới cho công nghệ siêu âm trong nhiều lĩnh vực.

Ví dụ thực tế

What about alternative cleaning methods like LED blue lights and ultrasonic waves?

Điều gì sẽ xảy ra với các phương pháp làm sạch thay thế như đèn LED xanh và sóng siêu âm?

Nguồn: CNN 10 Student English Compilation April 2021

The ultrasonics stopped and the light went soft.

Sóng siêu âm đã dừng lại và ánh sáng dịu đi.

Nguồn: Interstellar Zoo (Difficulty Level 3)

Mon, Mon, you've gone ultrasonic again, all right?

Mấy, Mấy, cậu lại dùng sóng siêu âm nữa rồi, đúng không?

Nguồn: Friends Season 2

These would broadcast an ultrasonic tone outward from the drone.

Những thiết bị này sẽ phát ra âm sắc siêu âm ra ngoài từ máy bay không người lái.

Nguồn: The Economist (Summary)

Oh, it's an ultrasonic microphone so we can hear the baby's heartbeat.

Ồ, đây là một micro siêu âm để chúng tôi có thể nghe thấy nhịp tim của em bé.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 9

Embedded in the handle is an ultrasonic sensor that maps the user's surroundings.

Nhúng trong tay cầm là một cảm biến siêu âm giúp lập bản đồ môi trường xung quanh của người dùng.

Nguồn: CNN 10 Student English May 2019 Collection

It sends ultrasonic waves to create sound pockets by the user's ears.

Nó phát ra sóng siêu âm để tạo ra các túi âm thanh xung quanh tai người dùng.

Nguồn: VOA Special November 2020 Collection

To record this, scientists use ultrasonic microphones that detect frequencies human ears can't.

Để ghi lại điều này, các nhà khoa học sử dụng micro siêu âm có thể phát hiện các tần số mà tai người không thể nghe được.

Nguồn: CNN 10 Student English May 2023 Compilation

One method uses ultrasonic waves to recycle these important elements without having to break them apart.

Một phương pháp sử dụng sóng siêu âm để tái chế các nguyên tố quan trọng mà không cần phải phá chúng ra.

Nguồn: VOA Slow English Technology

Gerst has been testing a number of CIMON's features, including its autonomous navigation and ultrasonic sensors.

Gerst đã thử nghiệm một số tính năng của CIMON, bao gồm khả năng tự định vị và các cảm biến siêu âm.

Nguồn: CRI Online November 2018 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay