hyperspace

[Mỹ]/'haɪpɚ,spes/
[Anh]/ˈhaɪpɚˌspes/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một không gian có nhiều chiều hơn ba chiều của vũ trụ vật lý của chúng ta

Cụm từ & Cách kết hợp

travel through hyperspace

du hành qua không gian siêu không gian

Câu ví dụ

The spaceship traveled through hyperspace.

Tàu vũ trụ đã di chuyển qua siêu không gian.

Scientists are studying the concept of hyperspace.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu khái niệm về siêu không gian.

Navigating through hyperspace requires advanced technology.

Điều hướng qua siêu không gian đòi hỏi công nghệ tiên tiến.

The novel explores the idea of alternate dimensions within hyperspace.

Cuốn tiểu thuyết khám phá ý tưởng về các chiều không gian thay thế trong siêu không gian.

Many science fiction stories involve the concept of hyperspace travel.

Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng liên quan đến khái niệm về du hành siêu không gian.

Pilots must be trained to navigate through hyperspace safely.

Các phi công phải được huấn luyện để điều hướng qua siêu không gian một cách an toàn.

The crew prepared to jump into hyperspace.

Phi hành đoàn đã chuẩn bị để nhảy vào siêu không gian.

Hyperspace is often depicted as a shortcut through space-time.

Siêu không gian thường được mô tả là một lối tắt trong không thời gian.

The theory of hyperspace travel has captured the imagination of many people.

Lý thuyết về du hành siêu không gian đã thu hút trí tưởng tượng của nhiều người.

Exploring the mysteries of hyperspace is a popular theme in science fiction.

Khám phá những bí ẩn của siêu không gian là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay