use hyphens
sử dụng gạch nối
hyphens in text
gạch nối trong văn bản
avoid hyphens
tránh gạch nối
hyphens for clarity
gạch nối để rõ ràng
hyphens in writing
gạch nối trong viết
hyphens and dashes
gạch nối và gạch ngang
hyphens in names
gạch nối trong tên
insert hyphens
chèn gạch nối
hyphens for compound
gạch nối cho hợp chất
hyphens in lists
gạch nối trong danh sách
use hyphens
sử dụng gạch nối
hyphens in text
gạch nối trong văn bản
avoid hyphens
tránh gạch nối
hyphens for clarity
gạch nối để rõ ràng
hyphens in writing
gạch nối trong viết
hyphens and dashes
gạch nối và gạch ngang
hyphens in names
gạch nối trong tên
insert hyphens
chèn gạch nối
hyphens for compound
gạch nối cho hợp chất
hyphens in lists
gạch nối trong danh sách
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay