hypovolemia

[Mỹ]/ˌhaɪpəʊvəˈliːmiə/
[Anh]/ˌhaɪpəˈviːmiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thể tích máu giảm
Word Forms
số nhiềuhypovolemias

Cụm từ & Cách kết hợp

acute hypovolemia

thiếu máu cục bộ cấp tính

chronic hypovolemia

thiếu máu cục bộ mãn tính

severe hypovolemia

thiếu máu cục bộ nghiêm trọng

hypovolemia treatment

điều trị thiếu máu cục bộ

hypovolemia symptoms

triệu chứng thiếu máu cục bộ

hypovolemia diagnosis

chẩn đoán thiếu máu cục bộ

hypovolemia management

quản lý thiếu máu cục bộ

hypovolemia causes

nguyên nhân thiếu máu cục bộ

hypovolemia risk

nguy cơ thiếu máu cục bộ

hypovolemia effects

tác động của thiếu máu cục bộ

Câu ví dụ

hypovolemia can lead to serious health complications.

Thiếu máu giảm thể tích có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

patients with hypovolemia often require intravenous fluids.

Bệnh nhân bị thiếu máu giảm thể tích thường cần truyền dịch tĩnh mạch.

hypovolemia is commonly seen in cases of severe dehydration.

Thiếu máu giảm thể tích thường gặp trong trường hợp mất nước nghiêm trọng.

monitoring blood pressure is crucial in hypovolemia management.

Việc theo dõi huyết áp rất quan trọng trong quản lý thiếu máu giảm thể tích.

symptoms of hypovolemia include dizziness and rapid heartbeat.

Các triệu chứng của thiếu máu giảm thể tích bao gồm chóng mặt và tim đập nhanh.

early detection of hypovolemia can improve patient outcomes.

Việc phát hiện sớm thiếu máu giảm thể tích có thể cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

hypovolemia can result from blood loss or fluid loss.

Thiếu máu giảm thể tích có thể xảy ra do mất máu hoặc mất dịch lỏng.

in hypovolemia, the body compensates by increasing heart rate.

Trong tình trạng thiếu máu giảm thể tích, cơ thể bù đắp bằng cách tăng nhịp tim.

rehydration is essential for treating hypovolemia effectively.

Bổ sung nước là điều cần thiết để điều trị thiếu máu giảm thể tích một cách hiệu quả.

hypovolemia can be caused by excessive sweating or vomiting.

Thiếu máu giảm thể tích có thể do đổ mồ hôi quá nhiều hoặc nôn mửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay