ideates solutions
Vietnamese_translation
she ideates
Vietnamese_translation
ideated features
Vietnamese_translation
he ideated
Vietnamese_translation
ideates new ideas
Vietnamese_translation
team ideates
Vietnamese_translation
they ideated
Vietnamese_translation
ideates designs
Vietnamese_translation
the team ideates new marketing strategies to boost sales.
nhóm lên ý tưởng về các chiến lược marketing mới để tăng doanh số.
she ideates solutions for the complex engineering problem.
cô ấy lên ý tưởng giải pháp cho bài toán kỹ thuật phức tạp.
we ideate ways to improve customer engagement on social media.
chúng tôi lên ý tưởng về cách cải thiện sự tương tác của khách hàng trên mạng xã hội.
the design team ideates innovative product features.
nhóm thiết kế lên ý tưởng về các tính năng sản phẩm sáng tạo.
he ideates potential business models for the startup.
anh ấy lên ý tưởng về các mô hình kinh doanh tiềm năng cho startup.
the marketing department ideates campaigns for the new product launch.
phòng marketing lên ý tưởng về các chiến dịch cho việc ra mắt sản phẩm mới.
the company ideates approaches to reduce operational costs.
công ty lên ý tưởng về các phương pháp để giảm chi phí vận hành.
they ideate creative content for the company blog.
họ lên ý tưởng về nội dung sáng tạo cho blog của công ty.
the research team ideates experiments to test the hypothesis.
nhóm nghiên cứu lên ý tưởng về các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
we ideate strategies to enhance user experience.
chúng tôi lên ý tưởng về các chiến lược để nâng cao trải nghiệm người dùng.
the architect ideates sustainable building designs.
kiến trúc sư lên ý tưởng về các thiết kế xây dựng bền vững.
ideates solutions
Vietnamese_translation
she ideates
Vietnamese_translation
ideated features
Vietnamese_translation
he ideated
Vietnamese_translation
ideates new ideas
Vietnamese_translation
team ideates
Vietnamese_translation
they ideated
Vietnamese_translation
ideates designs
Vietnamese_translation
the team ideates new marketing strategies to boost sales.
nhóm lên ý tưởng về các chiến lược marketing mới để tăng doanh số.
she ideates solutions for the complex engineering problem.
cô ấy lên ý tưởng giải pháp cho bài toán kỹ thuật phức tạp.
we ideate ways to improve customer engagement on social media.
chúng tôi lên ý tưởng về cách cải thiện sự tương tác của khách hàng trên mạng xã hội.
the design team ideates innovative product features.
nhóm thiết kế lên ý tưởng về các tính năng sản phẩm sáng tạo.
he ideates potential business models for the startup.
anh ấy lên ý tưởng về các mô hình kinh doanh tiềm năng cho startup.
the marketing department ideates campaigns for the new product launch.
phòng marketing lên ý tưởng về các chiến dịch cho việc ra mắt sản phẩm mới.
the company ideates approaches to reduce operational costs.
công ty lên ý tưởng về các phương pháp để giảm chi phí vận hành.
they ideate creative content for the company blog.
họ lên ý tưởng về nội dung sáng tạo cho blog của công ty.
the research team ideates experiments to test the hypothesis.
nhóm nghiên cứu lên ý tưởng về các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
we ideate strategies to enhance user experience.
chúng tôi lên ý tưởng về các chiến lược để nâng cao trải nghiệm người dùng.
the architect ideates sustainable building designs.
kiến trúc sư lên ý tưởng về các thiết kế xây dựng bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay